LUẬN VỀ THUỐC TRỊ PHONG TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN

Biện chứng phong hàn, phong nhiệt, phong thấp và nguyên tắc “trị phong trước phải trị huyết”

Trong Y học cổ truyền, “phong” là một trong những phạm trù bệnh lý quan trọng, có thể biểu hiện bằng đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, tê bì, co giật, đau nhức hoặc vận động bất thường. Tuy nhiên, điều trị phong không đơn thuần là sử dụng các vị thuốc khu phong. Cổ nhân đặc biệt coi trọng việc phân biệt tính chất của phong, vị trí bệnh và mối liên hệ với Can, Thận, khí huyết và kinh lạc để lựa chọn phép trị phù hợp.

1. Phong và mối liên hệ với kinh Can – kinh Đởm

Theo lý luận kinh lạc của Y học cổ truyền, kinh Can và kinh Đởm có mối liên hệ với vùng đầu. Vì vậy, những vị thuốc có khả năng sơ đạt Thiếu Dương, quy Can và hướng lên đầu thường được sử dụng trong các chứng phong tà ở vùng đầu mặt.

Các vị như Sài Hồ, Mạn Kinh Tử được cổ nhân sử dụng trong những chứng bệnh có liên quan đến Thiếu Dương và vùng đầu.

Thương Nhĩ, Câu Đằng cũng là những vị thuốc thường được đề cập trong điều trị các chứng phong liên quan đến đầu, mắt và Can kinh.

Từ góc nhìn Y học cổ truyền, việc lựa chọn thuốc không chỉ dựa vào tên bệnh mà phải xét đến vị trí bệnh và đặc tính của tà khí.

2. Xuyên Khung – khu phong, hành khí, hoạt huyết

Xuyên Khung có vị cay, tính ôn, thiên về thăng tán, quy Can và Đởm.

Theo lý luận cổ truyền, Xuyên Khung có tác dụng:

  • Hành khí.
  • Hoạt huyết.
  • Khu phong.
  • Thông kinh lạc.
  • Điều trị các chứng đau đầu liên quan đến phong hàn hoặc khí huyết không thông.

Do có tính thăng, Xuyên Khung thường được sử dụng trong những bài thuốc điều trị đau đầu, đau vùng đỉnh đầu, chóng mặt khi có chỉ định phù hợp.

Điểm đáng chú ý là cùng một biểu hiện đau đầu nhưng nguyên nhân và thể bệnh khác nhau thì phép điều trị cũng khác nhau.

3. Ngô Thù Du – trị đau đầu theo phép giáng nghịch

Khác với Xuyên Khung, Ngô Thù Du có tính cay, ôn và thiên về ôn trung, tán hàn, giáng nghịch.

Trong một số chứng Can Vị hư hàn, hàn khí nghịch lên, người bệnh có thể xuất hiện đau đầu dữ dội. Khi đó, tư duy điều trị không phải tiếp tục dùng thuốc thiên về thăng tán mà là ôn hàn, giáng nghịch, giúp hàn khí không xung nghịch lên vùng đầu.

Đây là một ví dụ điển hình cho nguyên tắc:

Cùng một triệu chứng nhưng khác bệnh cơ thì phép trị phải khác nhau.

4. Thiên Ma – vị thuốc tiêu biểu trong điều trị phong

Thiên Ma là một trong những vị thuốc tiêu biểu trong nhóm bình can tức phong.

Theo Y học cổ truyền, Thiên Ma thường được sử dụng trong các chứng:

  • Đầu váng, chóng mặt.
  • Đau đầu.
  • Tê bì, chân tay vận động bất thường.
  • Co giật, kinh giản.
  • Phong đàm hoặc Can phong ảnh hưởng đến vận động.

Thiên Ma có vị trí đặc biệt trong các phương thuốc điều trị chứng Can phong nội động.

Cổ nhân cho rằng Thiên Ma có đặc tính “phong động mà không tự động”, từ đó quy nạp vào công năng tức phong, bình can, định kinh.

5. Bạch Đầu Ông – liên hệ với chứng nhiệt phong

Bạch Đầu Ông có đặc điểm hình thái đặc biệt: toàn thân có lông, sắc trắng. Trong tư duy quy loại của cổ nhân, hình thái, màu sắc và đặc tính sinh trưởng của dược liệu được dùng để liên hệ với tính chất và công năng của thuốc.

Bạch Đầu Ông có tác dụng chủ yếu thanh nhiệt, giải độc, lương huyết, chỉ lỵ; trong lý luận cổ truyền, những đặc điểm về tính chất của vị thuốc cũng được dùng để liên hệ với các chứng nhiệt.

Qua đó có thể thấy tư duy bản thảo học cổ truyền không chỉ dựa vào vị, khí mà còn chú trọng hình, sắc, tính và môi trường sinh trưởng của dược liệu.

6. Khương Hoạt – khu phong, tán hàn, trừ thấp

Khương Hoạt có vị cay, tính ôn, có tác dụng phát tán phong hàn, trừ thấp, thông tý.

Vị thuốc thường được sử dụng trong các chứng phong hàn thấp tý, biểu hiện bằng đau nhức, nặng nề, hạn chế vận động.

So với Thiên Ma, Khương Hoạt có tính chất khác biệt:

  • Khương Hoạt: thiên về tân ôn phát tán, khu phong hàn thấp.
  • Thiên Ma: thiên về bình can tức phong, thường dùng trong nội phong.

Vì vậy, mặc dù đều liên quan đến “phong”, nhưng không thể sử dụng hai vị thuốc một cách tùy tiện hoặc thay thế hoàn toàn cho nhau.

7. Tang Ký Sinh, Tần Giao, Tục Đoạn, Đỗ Trọng – phong thấp và cân cốt

Tang ký sinh

Tang Ký Sinh thường được dùng trong các chứng phong thấp, đau nhức, đồng thời có tác dụng bổ Can Thận, mạnh gân cốt.

Trong chứng đau nhức kéo dài, tê mỏi, vận động hạn chế, đặc biệt khi có biểu hiện Can Thận hư, việc điều trị không chỉ nhằm khu phong mà còn cần chú trọng bổ Can Thận và dưỡng cân cốt.

Các vị như:

  • Tần Giao: khu phong thấp, thông kinh lạc.
  • Tục Đoạn: bổ Can Thận, mạnh gân cốt.
  • Đỗ Trọng: bổ Can Thận, mạnh gân cốt.

có thể được phối hợp tùy theo bệnh cơ và thể bệnh.

8. Phong tý và chứng tê bì, đau nhức tứ chi

Phong hàn thấp lưu trú ở kinh lạc có thể gây các biểu hiện:

Đau – tê – nặng – co cứng – hạn chế vận động.

Tùy tính chất bệnh mà phép trị có thể khác nhau:

– Phong hàn

Có thể sử dụng các vị thuốc có tính ôn, tán hàn, thông kinh lạc như Quế Chi khi phù hợp.

– Phong nhiệt

Cần chú trọng phép thanh nhiệt, thông lạc, lựa chọn thuốc tùy chứng.

– Huyết hư

Phong dễ lưu trú khi cân mạch không được nuôi dưỡng đầy đủ, do đó cần chú trọng dưỡng huyết, nhu can.

– Can Thận hư

Nếu đau nhức, tê mỏi kéo dài trên nền Can Thận hư, cần chú trọng bổ Can Thận, mạnh gân cốt.

Như vậy, “trị phong” thực chất là một quá trình biện chứng luận trị, không phải chỉ đơn giản là sử dụng một nhóm thuốc khu phong.

9. Thấp tà đi xuống và chứng đau, nặng chân

Theo Y học cổ truyền, thấp có tính nặng, trệ và đi xuống. Vì vậy, thấp tà thường dễ lưu trú ở phần dưới cơ thể, đặc biệt là vùng chân.

Khi thấp trệ, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Nặng chân.
  • Đau mỏi.
  • Co rút gân cơ.
  • Phù hoặc cảm giác nặng nề.
  • Hạn chế vận động.

Mộc Qua có vị chua, thường được sử dụng với tác dụng thư cân, hóa thấp, hòa vị, đặc biệt trong các chứng co quắp, đau nhức và thấp trệ ở vùng chân.

Mộc qua

Trong từng trường hợp cụ thể, cần phân biệt hàn thấp, thấp nhiệt, phong thấp hoặc Can Thận hư để lựa chọn phép trị thích hợp.

10. “Trị phong trước phải trị huyết”

Một nguyên tắc nổi tiếng của Y học cổ truyền là:

“Trị phong trước phải trị huyết, huyết hành thì phong tự hết.”

Câu nói này thể hiện một tư tưởng quan trọng trong điều trị chứng phong.

Theo lý luận cổ truyền, huyết có tác dụng nuôi dưỡng cân mạch. Khi huyết hư, huyết ứ hoặc huyết hành không thông, cân mạch mất sự nuôi dưỡng, từ đó có thể xuất hiện các biểu hiện như tê bì, co rút, đau nhức hoặc phong động.

Vì vậy, điều trị phong cần xem xét đồng thời:

Khu phong + dưỡng huyết + hoạt huyết + thông lạc + bổ Can Thận

tùy theo bệnh cơ cụ thể.

Không phải trường hợp nào cũng cần dùng thuốc khu phong mạnh. Có trường hợp cần dưỡng huyết để trị phong, có trường hợp phải hoạt huyết thông lạc, có trường hợp cần bổ Can Thận, và cũng có trường hợp phải phối hợp nhiều phép trị.

11. Giá trị của biện chứng luận trị

Điểm đặc sắc của Y học cổ truyền là không tách rời triệu chứng khỏi toàn bộ trạng thái của cơ thể.

Cùng là đau đầu, có thể do:

  • Phong hàn.
  • Phong nhiệt.
  • Can dương thượng cang.
  • Can phong nội động.
  • Đàm thấp.
  • Khí huyết hư.
  • Huyết ứ.
  • Can Thận hư.

Cùng là tê bì tay chân, cũng có thể liên quan đến nhiều bệnh cơ khác nhau.

Do đó, việc sử dụng thuốc cần dựa trên tứ chẩn, biện chứng và phối ngũ, đồng thời cân nhắc tuổi, thể trạng, bệnh lý đi kèm và các thuốc đang sử dụng.

KẾT LUẬN

Luận về thuốc trị phong cho thấy một nguyên tắc xuyên suốt của Y học cổ truyền:

Không có một vị thuốc hay một phép trị nào phù hợp với mọi chứng phong.

Thiên Ma, Xuyên Khung, Ngô Thù Du, Khương Hoạt, Câu Đằng, Tang Ký Sinh, Tần Giao, Tục Đoạn, Đỗ Trọng… tuy đều có liên quan đến các chứng bệnh thuộc phạm trù “phong”, nhưng tính vị, quy kinh và tác dụng khác nhau.

Người thầy thuốc cần phân biệt rõ ngoại phong và nội phong, phong hàn và phong nhiệt, phong thấp và Can phong, đồng thời đánh giá tình trạng khí huyết, Can Thận và kinh lạc.

Đó chính là tinh thần của biện chứng luận trị – một nguyên tắc quan trọng giúp việc sử dụng thuốc Y học cổ truyền đạt được tính chính xác, hợp lý và an toàn.

“Trị phong trước phải trị huyết, huyết hành thì phong tự hết.”

THÔNG TIN THAM KHẢO

Nội dung bài viết trình bày lý luận và kinh nghiệm sử dụng dược liệu theo Y học cổ truyền, nhằm mục đích cung cấp kiến thức sức khỏe.

Việc sử dụng thuốc cần được thực hiện theo chẩn đoán, thể bệnh và chỉ định của bác sĩ/thầy thuốc có chuyên môn. Không tự ý sử dụng các vị thuốc, đặc biệt các vị có độc tính hoặc có nguy cơ tương tác thuốc.

 – BS.CKI. Nguyễn Hồng Hà –