| STT | Mã Bệnh Viện | Tên dịch vụ | Giá BN có BHXH | Giá BN có BHXH |
| 1 | HS001 (mahh: 1) | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 2 | HS002 (mahh: 2) | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28.000 | 28.000 |
| 3 | HS003 (mahh: 3) | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13.400 | 13.400 |
| 4 | HS004 (mahh: 4) | Định lượng Acid Uric [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 5 | HS005 (mahh: 5) | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 44.800 | 44.800 |
| 6 | HS006 (mahh: 6) | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 7 | HS007 (mahh: 7) | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 8 | HS008 (mahh: 8) | Định lượng Albumin [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 9 | HS009 (mahh: 9) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16.000 | 16.000 |
| 10 | HS010 (mahh: 10) | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 44.800 | 44.800 |
| 11 | HS011 (mahh: 11) | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28.000 | 28.000 |
| 12 | HS012 (mahh: 12) | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 13 | HS013 (mahh: 13) | Định lượng Glucose [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 14 | HS014 (mahh: 14) | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 44.800 | 44.800 |
| 15 | HS015 (mahh: 15) | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 16 | HS016 (mahh: 16) | Định lượng Urê máu [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 17 | HS017 (mahh: 17) | Định lượng Globulin [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 18 | HS018 (mahh: 18) | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 16.800 | 16.800 |
| 19 | HS019 (mahh: 19) | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 20 | HS020 (mahh: 20) | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22.400 | 22.400 |
| 21 | HS021 (mahh: 21) | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 44.800 | 44.800 |
| 22 | HS022 (mahh: 22) | Định lượng Creatinin (máu) | 22.400 | 22.400 |
| 23 | HH001 (mahh: 23) | Định nhóm máu tại giường | 40.200 | 40.200 |
| 24 | HH002 (mahh: 24) | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | 67.600 | 67.600 |
| 25 | HH003 (mahh: 25) | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 52.100 | 52.100 |
| 26 | HH004 (mahh: 26) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43.500 | 43.500 |
| 27 | HH005 (mahh: 27) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 42.100 | 42.100 |
| 28 | HH006 (mahh: 28) | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | 24.800 | 24.800 |
| 29 | HH007 (mahh: 29) | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13.600 | 13.600 |
| 30 | HH008 (mahh: 30) | Máu lắng (bằng máy tự động) | 37.300 | 37.300 |
| 31 | HH009 (mahh: 31) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | 42.100 | 42.100 |
| 32 | HH010 (mahh: 32) | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | 71.200 | 71.200 |
| 33 | HH011 (mahh: 33) | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13.600 | 13.600 |
| 34 | HH012 (mahh: 34) | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | 39.700 | 39.700 |
| 35 | HH013 (mahh: 35) | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | 16.000 | 16.000 |
| 36 | HH014 (mahh: 36) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | 109.000 | 109.000 |
| 37 | HH015 (mahh: 37) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 49.700 | 49.700 |
| 38 | NT001 (mahh: 38) | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28.600 | 28.600 |
| 39 | VS001 (mahh: 39) | HBeAg test nhanh | 61.700 | 61.700 |
| 40 | SA001 (mahh: 40) | Siêu âm ổ bụng | 58.600 | 58.600 |
| 41 | SA002 (mahh: 41) | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58.600 | 58.600 |
| 42 | SA003 (mahh: 42) | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58.600 | 58.600 |
| 43 | SA004 (mahh: 43) | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 49.300 | 49.300 |
| 44 | SA005 (mahh: 44) | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58.600 | 58.600 |
| 45 | SA006 (mahh: 45) | Siêu âm tử cung phần phụ | 58.600 | 58.600 |
| 46 | SA007 (mahh: 46) | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 49.300 | 49.300 |
| 47 | SA008 (mahh: 47) | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 49.300 | 49.300 |
| 48 | SA009 (mahh: 48) | Siêu âm tuyến giáp | 58.600 | 58.600 |
| 49 | SA010 (mahh: 49) | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 58.600 | 58.600 |
| 50 | SA011 (mahh: 50) | Siêu âm tại giường | 49.300 | 49.300 |
| 51 | SA012 (mahh: 51) | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58.600 | 58.600 |
| 52 | XQ001 (mahh: 52) | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 53 | XQ002 (mahh: 53) | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 54 | XQ003 (mahh: 54) | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 55 | XQ004 (mahh: 55) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 56 | XQ005 (mahh: 56) | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 57 | XQ006 (mahh: 57) | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 58 | XQ007 (mahh: 58) | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 59 | XQ008 (mahh: 59) | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 60 | XQ009 (mahh: 60) | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 61 | XQ010 (mahh: 61) | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 62 | XQ011 (mahh: 62) | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 63 | XQ012 (mahh: 63) | Chụp X-quang Blondeau [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 64 | XQ013 (mahh: 64) | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 65 | XQ014 (mahh: 65) | Chụp X-quang Chausse III [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 66 | XQ015 (mahh: 66) | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 67 | XQ016 (mahh: 67) | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 68 | XQ017 (mahh: 68) | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 69 | XQ018 (mahh: 69) | Chụp Xquang Stenvers | 53.200 | 53.200 |
| 70 | XQ019 (mahh: 70) | Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 71 | XQ020 (mahh: 71) | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 72 | XQ021 (mahh: 72) | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 73 | XQ022 (mahh: 73) | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 74 | XQ023 (mahh: 74) | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 75 | XQ024 (mahh: 75) | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 76 | XQ025 (mahh: 76) | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 77 | XQ026 (mahh: 77) | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 78 | XQ027 (mahh: 78) | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 79 | XQ028 (mahh: 79) | Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 80 | XQ029 (mahh: 80) | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 81 | XQ030 (mahh: 81) | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 82 | XQ031 (mahh: 82) | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 83 | XQ032 (mahh: 83) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 84 | XQ033 (mahh: 84) | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 85 | XQ034 (mahh: 85) | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 86 | XQ035 (mahh: 86) | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 87 | XQ036 (mahh: 87) | Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 88 | XQ037 (mahh: 88) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 89 | XQ038 (mahh: 89) | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 90 | XQ039 (mahh: 90) | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 91 | XQ040 (mahh: 91) | Chụp X-quang Schuller [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 92 | XQ041 (mahh: 92) | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 93 | XQ042 (mahh: 93) | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 94 | XQ043 (mahh: 94) | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 95 | XQ044 (mahh: 95) | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 96 | XQ045 (mahh: 96) | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 97 | XQ046 (mahh: 97) | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 98 | XQ047 (mahh: 98) | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 99 | XQ048 (mahh: 99) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 100 | XQ049 (mahh: 100) | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 101 | XQ050 (mahh: 101) | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 102 | XQ051 (mahh: 102) | Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 103 | XQ052 (mahh: 103) | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 104 | XQ053 (mahh: 104) | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 105 | XQ055 (mahh: 106) | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 106 | XQ056 (mahh: 107) | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 107 | XQ057 (mahh: 108) | Chụp X-quang Hirtz [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 108 | XQ058 (mahh: 109) | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24×30 cm, 1 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 109 | XQ059 (mahh: 110) | Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng | 97.200 | 97.200 |
| 110 | XQ060 (mahh: 111) | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 111 | XQ061 (mahh: 112) | Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 112 | XQ062 (mahh: 113) | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 113 | XQ063 (mahh: 114) | Chụp Xquang sọ tiếp tuyến | 53.200 | 53.200 |
| 114 | TDCN001 (mahh: 115) | Điện tim thường | 39.900 | 39.900 |
| 115 | TDCN002 (mahh: 116) | Ghi điện não đồ vi tính | 68.300 | 68.300 |
| 116 | TDCN003 (mahh: 117) | Ghi điện não đồ thông thường | 68.300 | 68.300 |
| 117 | TDCN004 (mahh: 118) | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 35.400 | 35.400 |
| 118 | TDCN005 (mahh: 119) | Điện não đồ thường quy | 68.300 | 68.300 |
| 119 | TDCN006 (mahh: 120) | Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ | 214.000 | 214.000 |
| 120 | PT001 (mahh: 299) | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 2.816.900 | 2.816.900 |
| 121 | PT002 (mahh: 339) | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | 2.816.900 | 2.816.900 |
| 122 | PT003 (mahh: 557) | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 2.655.000 | 2.655.000 |
| 123 | PT004 (mahh: 558) | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 2.655.000 | 2.655.000 |
| 124 | PT005 (mahh: 683) | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 2.816.900 | 2.816.900 |
| 125 | KB001 (mahh: 1049) | Khám YHCT | 39.800 | 39.800 |
| 126 | KB002 (mahh: 1050) | Khám Nội | 33.200 | 33.200 |
| 127 | NG001 (mahh: 1051) | Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 50.760 | 50.760 |
| 128 | NG002 (mahh: 1052) | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Ngoại tiêu hóa | 199.600 | 199.600 |
| 129 | NG003 (mahh: 1053) | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Ngoại tiêu hóa | 225.200 | 225.200 |
| 130 | NG004 (mahh: 1054) | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 211.000 | 211.000 |
| 131 | NG005 (mahh: 1055) | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 169.200 | 169.200 |
| 132 | TT001 (mahh: 1056) | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 133 | TT002 (mahh: 1057) | Điện châm điều trị trĩ | 78.300 | 78.300 |
| 134 | TT003 (mahh: 1058) | Điện châm điều trị thoái hóa khớp | 78.300 | 78.300 |
| 135 | TT004 (mahh: 1059) | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 78.300 | 78.300 |
| 136 | TT005 (mahh: 1060) | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 137 | TT006 (mahh: 1061) | Điện châm điều trị liệt nửa người | 78.300 | 78.300 |
| 138 | TT007 (mahh: 1062) | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 78.300 | 78.300 |
| 139 | TT008 (mahh: 1063) | Điện châm điều trị ù tai | 78.300 | 78.300 |
| 140 | TT009 (mahh: 1064) | Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn | 78.300 | 78.300 |
| 141 | TT010 (mahh: 1065) | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | 78.300 | 78.300 |
| 142 | TT011 (mahh: 1066) | Truyền tĩnh mạch | 22.800 | 22.800 |
| 143 | TT012 (mahh: 1067) | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 78.300 | 78.300 |
| 144 | TT013 (mahh: 1068) | Điện châm điều trị sụp mi | 78.300 | 78.300 |
| 145 | TT014 (mahh: 1069) | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 78.300 | 78.300 |
| 146 | TT015 (mahh: 1070) | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | 78.300 | 78.300 |
| 147 | TT016 (mahh: 1071) | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | 36.700 | 36.700 |
| 148 | TT017 (mahh: 1072) | Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt | 12.800 | 12.800 |
| 149 | TT018 (mahh: 1073) | Điện châm điều trị đau lưng | 78.300 | 78.300 |
| 150 | TT019 (mahh: 1074) | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 78.300 | 78.300 |
| 151 | TT020 (mahh: 1075) | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | 78.300 | 78.300 |
| 152 | TT021 (mahh: 1076) | Cứu điều trị bại não thể hàn | 36.100 | 36.100 |
| 153 | TT022 (mahh: 1077) | Tập các kiểu thở | 31.100 | 31.100 |
| 154 | TT023 (mahh: 1078) | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | 77.100 | 77.100 |
| 155 | TT024 (mahh: 1079) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 76.000 | 76.000 |
| 156 | TT025 (mahh: 1080) | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 157 | TT026 (mahh: 1081) | Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 78.300 | 78.300 |
| 158 | TT027 (mahh: 1082) | Điện châm điều trị sa tử cung | 78.300 | 78.300 |
| 159 | TT028 (mahh: 1083) | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | 78.300 | 78.300 |
| 160 | TT029 (mahh: 1084) | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 77.100 | 77.100 |
| 161 | TT030 (mahh: 1085) | Đặt ống nội khí quản | 579.000 | 579.000 |
| 162 | TT031 (mahh: 1086) | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 76.000 | 76.000 |
| 163 | TT032 (mahh: 1087) | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | 77.100 | 77.100 |
| 164 | TT033 (mahh: 1088) | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 77.100 | 77.100 |
| 165 | TT034 (mahh: 1089) | Thuỷ châm điều trị chứng ù tai | 77.100 | 77.100 |
| 166 | TT035 (mahh: 1090) | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | 37.200 | 37.200 |
| 167 | TT036 (mahh: 1091) | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | 78.300 | 78.300 |
| 168 | TT037 (mahh: 1092) | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 169 | TT038 (mahh: 1093) | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 54.800 | 54.800 |
| 170 | TT039 (mahh: 1094) | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78.300 | 78.300 |
| 171 | TT040 (mahh: 1095) | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | 148.000 | 148.000 |
| 172 | TT041 (mahh: 1096) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | 76.000 | 76.000 |
| 173 | TT042 (mahh: 1097) | Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp | 148.000 | 148.000 |
| 174 | TT043 (mahh: 1098) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 76.000 | 76.000 |
| 175 | TT044 (mahh: 1099) | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 156.400 | 156.400 |
| 176 | TT045 (mahh: 1100) | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 78.300 | 78.300 |
| 177 | TT046 (mahh: 1101) | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 178 | TT047 (mahh: 1102) | Điều trị bằng từ trường | 41.900 | 41.900 |
| 179 | TT048 (mahh: 1103) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 76.000 | 76.000 |
| 180 | TT049 (mahh: 1104) | Điện châm điều trị cảm mạo | 78.300 | 78.300 |
| 181 | TT050 (mahh: 1105) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78.300 | 78.300 |
| 182 | TT051 (mahh: 1106) | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 71.400 | 71.400 |
| 183 | TT052 (mahh: 1107) | Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm | 77.100 | 77.100 |
| 184 | TT053 (mahh: 1108) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 76.000 | 76.000 |
| 185 | TT054 (mahh: 1109) | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 77.100 | 77.100 |
| 186 | TT055 (mahh: 1110) | Điện mãng châm điều trị stress [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 187 | TT056 (mahh: 1111) | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | 78.300 | 78.300 |
| 188 | TT057 (mahh: 1112) | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 189 | TT058 (mahh: 1113) | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 37.000 | 37.000 |
| 190 | TT059 (mahh: 1114) | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 78.300 | 78.300 |
| 191 | TT060 (mahh: 1115) | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 192 | TT061 (mahh: 1116) | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 193 | TT062 (mahh: 1117) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 76.000 | 76.000 |
| 194 | TT063 (mahh: 1118) | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 77.100 | 77.100 |
| 195 | TT064 (mahh: 1119) | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78.300 | 78.300 |
| 196 | TT065 (mahh: 1120) | Điện châm điều trị lác | 71.400 | 71.400 |
| 197 | TT066 (mahh: 1121) | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 198 | TT067 (mahh: 1122) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | 76.000 | 76.000 |
| 199 | TT068 (mahh: 1123) | Thuỷ châm điều trị đau răng | 77.100 | 77.100 |
| 200 | TT069 (mahh: 1124) | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78.300 | 78.300 |
| 201 | TT070 (mahh: 1125) | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 78.300 | 78.300 |
| 202 | TT071 (mahh: 1126) | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | 148.000 | 148.000 |
| 203 | TT072 (mahh: 1127) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 76.000 | 76.000 |
| 204 | TT073 (mahh: 1128) | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78.300 | 78.300 |
| 205 | TT074 (mahh: 1129) | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng | 78.300 | 78.300 |
| 206 | TT075 (mahh: 1130) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | 76.000 | 76.000 |
| 207 | TT076 (mahh: 1131) | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78.300 | 78.300 |
| 208 | TT077 (mahh: 1132) | Điện mãng châm điều trị trĩ [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 209 | TT078 (mahh: 1133) | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 78.300 | 78.300 |
| 210 | TT079 (mahh: 1134) | Điện châm điều trị teo cơ | 78.300 | 78.300 |
| 211 | TT080 (mahh: 1135) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 76.000 | 76.000 |
| 212 | TT081 (mahh: 1136) | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | 77.100 | 77.100 |
| 213 | TT082 (mahh: 1137) | Đặt ống thông dạ dày | 101.800 | 101.800 |
| 214 | TT083 (mahh: 1138) | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | 78.300 | 78.300 |
| 215 | TT084 (mahh: 1139) | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 77.100 | 77.100 |
| 216 | TT085 (mahh: 1140) | Điện châm điều trị chắp lẹo | 78.300 | 78.300 |
| 217 | TT086 (mahh: 1141) | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 218 | TT087 (mahh: 1142) | Điện nhĩ châm điều trị bí đái | 78.300 | 78.300 |
| 219 | TT088 (mahh: 1143) | Thuỷ châm điều trị bại não | 77.100 | 77.100 |
| 220 | TT089 (mahh: 1144) | Tập vận động thụ động | 59.300 | 59.300 |
| 221 | TT090 (mahh: 1145) | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 156.400 | 156.400 |
| 222 | TT091 (mahh: 1146) | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78.300 | 78.300 |
| 223 | TT092 (mahh: 1147) | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | 156.400 | 156.400 |
| 224 | TT093 (mahh: 1148) | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona | 78.300 | 78.300 |
| 225 | TT094 (mahh: 1149) | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 54.800 | 54.800 |
| 226 | TT095 (mahh: 1150) | Tập ho có trợ giúp | 31.100 | 31.100 |
| 227 | TT096 (mahh: 1151) | Cấy chỉ điều trị nôn, nấc | 156.400 | 156.400 |
| 228 | TT097 (mahh: 1152) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 76.000 | 76.000 |
| 229 | TT098 (mahh: 1153) | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 77.100 | 77.100 |
| 230 | TT099 (mahh: 1154) | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | 78.300 | 78.300 |
| 231 | TT100 (mahh: 1155) | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 77.100 | 77.100 |
| 232 | TT101 (mahh: 1156) | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 233 | TT102 (mahh: 1157) | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 77.100 | 77.100 |
| 234 | TT103 (mahh: 1158) | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 59.300 | 59.300 |
| 235 | TT104 (mahh: 1159) | Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác | 77.100 | 77.100 |
| 236 | TT105 (mahh: 1160) | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 237 | TT106 (mahh: 1161) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 76.000 | 76.000 |
| 238 | TT107 (mahh: 1162) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 76.000 | 76.000 |
| 239 | TT108 (mahh: 1163) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 76.000 | 76.000 |
| 240 | TT109 (mahh: 1164) | Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta | 148.000 | 148.000 |
| 241 | TT110 (mahh: 1165) | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 77.100 | 77.100 |
| 242 | TT111 (mahh: 1166) | Nhĩ châm | 76.300 | 76.300 |
| 243 | TT112 (mahh: 1167) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 76.000 | 76.000 |
| 244 | TT113 (mahh: 1168) | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 245 | TT114 (mahh: 1169) | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 156.400 | 156.400 |
| 246 | TT115 (mahh: 1170) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 76.000 | 76.000 |
| 247 | TT116 (mahh: 1171) | Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận | 77.100 | 77.100 |
| 248 | TT117 (mahh: 1172) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 76.000 | 76.000 |
| 249 | TT118 (mahh: 1173) | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 78.300 | 78.300 |
| 250 | TT119 (mahh: 1174) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 76.000 | 76.000 |
| 251 | TT120 (mahh: 1175) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | 76.000 | 76.000 |
| 252 | TT121 (mahh: 1176) | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 78.300 | 78.300 |
| 253 | TT122 (mahh: 1177) | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 156.400 | 156.400 |
| 254 | TT123 (mahh: 1178) | Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 255 | TT124 (mahh: 1179) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 76.000 | 76.000 |
| 256 | TT125 (mahh: 1180) | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77.100 | 77.100 |
| 257 | TT126 (mahh: 1181) | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 156.400 | 156.400 |
| 258 | TT127 (mahh: 1182) | Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực | 77.100 | 77.100 |
| 259 | TT128 (mahh: 1183) | Thông tiểu | 101.800 | 101.800 |
| 260 | TT129 (mahh: 1184) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 76.000 | 76.000 |
| 261 | TT130 (mahh: 1185) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp | 76.000 | 76.000 |
| 262 | TT131 (mahh: 1186) | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 78.300 | 78.300 |
| 263 | TT132 (mahh: 1187) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76.000 | 76.000 |
| 264 | TT133 (mahh: 1188) | Rửa bàng quang | 230.500 | 230.500 |
| 265 | TT134 (mahh: 1189) | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 77.100 | 77.100 |
| 266 | TT135 (mahh: 1190) | Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 77.100 | 77.100 |
| 267 | TT136 (mahh: 1191) | Cấy chỉ điều trị động kinh | 148.000 | 148.000 |
| 268 | TT137 (mahh: 1192) | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 78.300 | 78.300 |
| 269 | TT138 (mahh: 1193) | Thuỷ châm điều trị nôn, nấc | 77.100 | 77.100 |
| 270 | TT139 (mahh: 1194) | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78.300 | 78.300 |
| 271 | TT140 (mahh: 1195) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 78.300 | 78.300 |
| 272 | TT141 (mahh: 1196) | Cấy chỉ điều trị trĩ | 148.000 | 148.000 |
| 273 | TT142 (mahh: 1197) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 76.000 | 76.000 |
| 274 | TT143 (mahh: 1198) | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 156.400 | 156.400 |
| 275 | TT144 (mahh: 1199) | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 276 | TT145 (mahh: 1200) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | 76.000 | 76.000 |
| 277 | TT146 (mahh: 1201) | Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày | 78.300 | 78.300 |
| 278 | TT147 (mahh: 1202) | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 156.400 | 156.400 |
| 279 | TT148 (mahh: 1203) | Kỹ thuật xoa bóp vùng | 51.300 | 51.300 |
| 280 | TT149 (mahh: 1204) | Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 77.100 | 77.100 |
| 281 | TT150 (mahh: 1205) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76.000 | 76.000 |
| 282 | TT151 (mahh: 1206) | Thuỷ châm điều trị dị ứng | 77.100 | 77.100 |
| 283 | TT152 (mahh: 1207) | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 284 | TT153 (mahh: 1208) | Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 148.000 | 148.000 |
| 285 | TT154 (mahh: 1209) | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 76.000 | 76.000 |
| 286 | TT155 (mahh: 1210) | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 156.400 | 156.400 |
| 287 | TT156 (mahh: 1211) | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày – tá tràng | 156.400 | 156.400 |
| 288 | TT157 (mahh: 1212) | Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | 77.100 | 77.100 |
| 289 | TT158 (mahh: 1213) | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 77.100 | 77.100 |
| 290 | TT159 (mahh: 1214) | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư | 78.300 | 78.300 |
| 291 | TT160 (mahh: 1215) | Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 77.100 | 77.100 |
| 292 | TT161 (mahh: 1216) | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 77.100 | 77.100 |
| 293 | TT162 (mahh: 1217) | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 294 | TT163 (mahh: 1218) | Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 156.400 | 156.400 |
| 295 | TT164 (mahh: 1219) | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78.300 | 78.300 |
| 296 | TT165 (mahh: 1220) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76.000 | 76.000 |
| 297 | TT166 (mahh: 1221) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 76.000 | 76.000 |
| 298 | TT167 (mahh: 1222) | Điện châm điều trị stress | 78.300 | 78.300 |
| 299 | TT168 (mahh: 1223) | Điều trị bằng Laser công suất thấp | 49.100 | 49.100 |
| 300 | TT169 (mahh: 1224) | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 51.800 | 51.800 |
| 301 | TT170 (mahh: 1225) | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 77.100 | 77.100 |
| 302 | TT171 (mahh: 1226) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 76.000 | 76.000 |
| 303 | TT172 (mahh: 1227) | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 304 | TT173 (mahh: 1228) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76.000 | 76.000 |
| 305 | TT174 (mahh: 1229) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 76.000 | 76.000 |
| 306 | TT175 (mahh: 1230) | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 78.300 | 78.300 |
| 307 | TT176 (mahh: 1231) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | 76.000 | 76.000 |
| 308 | TT177 (mahh: 1232) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | 76.000 | 76.000 |
| 309 | TT178 (mahh: 1233) | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 310 | TT179 (mahh: 1234) | Cứu điều trị ù tai thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 311 | TT180 (mahh: 1235) | Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 77.100 | 77.100 |
| 312 | TT181 (mahh: 1236) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 76.000 | 76.000 |
| 313 | TT182 (mahh: 1237) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | 76.000 | 76.000 |
| 314 | TT183 (mahh: 1238) | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 78.300 | 78.300 |
| 315 | TT184 (mahh: 1239) | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 77.100 | 77.100 |
| 316 | TT185 (mahh: 1240) | Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 77.100 | 77.100 |
| 317 | TT186 (mahh: 1241) | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78.300 | 78.300 |
| 318 | TT187 (mahh: 1242) | Điện mãng châm điều trị thất ngôn [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 319 | TT188 (mahh: 1243) | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77.100 | 77.100 |
| 320 | TT189 (mahh: 1244) | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 156.400 | 156.400 |
| 321 | TT190 (mahh: 1245) | Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | 148.000 | 148.000 |
| 322 | TT191 (mahh: 1246) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 78.300 | 78.300 |
| 323 | TT192 (mahh: 1247) | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 156.400 | 156.400 |
| 324 | TT193 (mahh: 1248) | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | 148.000 | 148.000 |
| 325 | TT194 (mahh: 1249) | Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc | 78.300 | 78.300 |
| 326 | TT195 (mahh: 1250) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | 76.000 | 76.000 |
| 327 | TT196 (mahh: 1251) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76.000 | 76.000 |
| 328 | TT197 (mahh: 1252) | Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh | 78.300 | 78.300 |
| 329 | TT198 (mahh: 1253) | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 77.100 | 77.100 |
| 330 | TT199 (mahh: 1254) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 76.000 | 76.000 |
| 331 | TT200 (mahh: 1255) | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 332 | TT201 (mahh: 1256) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | 76.000 | 76.000 |
| 333 | TT202 (mahh: 1257) | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 36.100 | 36.100 |
| 334 | TT203 (mahh: 1258) | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 156.400 | 156.400 |
| 335 | TT204 (mahh: 1259) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 76.000 | 76.000 |
| 336 | TT205 (mahh: 1260) | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 78.300 | 78.300 |
| 337 | TT206 (mahh: 1261) | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông | 156.400 | 156.400 |
| 338 | TT207 (mahh: 1262) | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78.300 | 78.300 |
| 339 | TT208 (mahh: 1263) | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 340 | TT209 (mahh: 1264) | Rửa dạ dày cấp cứu | 152.000 | 152.000 |
| 341 | TT210 (mahh: 1265) | Thuỷ châm điều trị đau răng | 77.100 | 77.100 |
| 342 | TT211 (mahh: 1266) | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | 77.100 | 77.100 |
| 343 | TT212 (mahh: 1267) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 76.000 | 76.000 |
| 344 | TT213 (mahh: 1268) | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 77.100 | 77.100 |
| 345 | TT214 (mahh: 1269) | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 78.300 | 78.300 |
| 346 | TT215 (mahh: 1270) | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 59.300 | 59.300 |
| 347 | TT216 (mahh: 1271) | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác | 78.300 | 78.300 |
| 348 | TT217 (mahh: 1272) | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78.300 | 78.300 |
| 349 | TT218 (mahh: 1273) | Điện châm điều trị lác cơ năng | 71.400 | 71.400 |
| 350 | TT219 (mahh: 1274) | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 351 | TT220 (mahh: 1275) | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 78.300 | 78.300 |
| 352 | TT221 (mahh: 1276) | Sắc thuốc thang | 14.000 | 14.000 |
| 353 | TT222 (mahh: 1277) | Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ | 148.000 | 148.000 |
| 354 | TT223 (mahh: 1278) | Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 77.100 | 77.100 |
| 355 | TT224 (mahh: 1279) | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 356 | TT225 (mahh: 1280) | Điều trị bằng laser công suất thấp nội mạch | 58.400 | 58.400 |
| 357 | TT226 (mahh: 1281) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 76.000 | 76.000 |
| 358 | TT227 (mahh: 1282) | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình | 156.400 | 156.400 |
| 359 | TT228 (mahh: 1283) | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 360 | TT229 (mahh: 1284) | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78.300 | 78.300 |
| 361 | TT230 (mahh: 1285) | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 77.100 | 77.100 |
| 362 | TT231 (mahh: 1286) | Tập với ròng rọc | 14.700 | 14.700 |
| 363 | TT232 (mahh: 1287) | Thuỷ châm điều trị nấc | 77.100 | 77.100 |
| 364 | TT233 (mahh: 1288) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 76.000 | 76.000 |
| 365 | TT234 (mahh: 1289) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 76.000 | 76.000 |
| 366 | TT235 (mahh: 1290) | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 367 | TT236 (mahh: 1291) | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 368 | TT237 (mahh: 1292) | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 54.800 | 54.800 |
| 369 | TT238 (mahh: 1293) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 76.000 | 76.000 |
| 370 | TT239 (mahh: 1294) | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ | 71.400 | 71.400 |
| 371 | TT240 (mahh: 1295) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 76.000 | 76.000 |
| 372 | TT241 (mahh: 1296) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 76.000 | 76.000 |
| 373 | TT242 (mahh: 1297) | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77.100 | 77.100 |
| 374 | TT243 (mahh: 1298) | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 156.400 | 156.400 |
| 375 | TT244 (mahh: 1299) | Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn | 148.000 | 148.000 |
| 376 | TT245 (mahh: 1300) | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 77.100 | 77.100 |
| 377 | TT246 (mahh: 1301) | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 378 | TT247 (mahh: 1302) | Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư | 148.000 | 148.000 |
| 379 | TT248 (mahh: 1303) | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 380 | TT249 (mahh: 1304) | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 77.100 | 77.100 |
| 381 | TT250 (mahh: 1305) | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 36.100 | 36.100 |
| 382 | TT251 (mahh: 1306) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 76.000 | 76.000 |
| 383 | TT252 (mahh: 1307) | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 77.100 | 77.100 |
| 384 | TT253 (mahh: 1308) | Điện châm điều trị tăng huyết áp | 78.300 | 78.300 |
| 385 | TT254 (mahh: 1309) | Tập vận động có kháng trở | 59.300 | 59.300 |
| 386 | TT255 (mahh: 1310) | Thuỷ châm điều trị động kinh | 77.100 | 77.100 |
| 387 | TT256 (mahh: 1311) | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 156.400 | 156.400 |
| 388 | TT257 (mahh: 1312) | Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp | 77.100 | 77.100 |
| 389 | TT258 (mahh: 1313) | Điện châm điều trị đau răng | 78.300 | 78.300 |
| 390 | TT259 (mahh: 1314) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 76.000 | 76.000 |
| 391 | TT260 (mahh: 1315) | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 35.600 | 35.600 |
| 392 | TT261 (mahh: 1316) | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 77.100 | 77.100 |
| 393 | TT262 (mahh: 1317) | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78.300 | 78.300 |
| 394 | TT263 (mahh: 1318) | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14.000 | 14.000 |
| 395 | TT264 (mahh: 1319) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | 76.000 | 76.000 |
| 396 | TT265 (mahh: 1320) | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 397 | TT266 (mahh: 1321) | Cấy chỉ | 156.400 | 156.400 |
| 398 | TT267 (mahh: 1322) | Điện mãng châm điều trị teo cơ | 71.400 | 71.400 |
| 399 | TT268 (mahh: 1323) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 76.000 | 76.000 |
| 400 | TT269 (mahh: 1324) | Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược | 156.400 | 156.400 |
| 401 | TT270 (mahh: 1325) | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | 78.300 | 78.300 |
| 402 | TT271 (mahh: 1326) | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người | 78.300 | 78.300 |
| 403 | TT272 (mahh: 1327) | Tập lên, xuống cầu thang | 33.400 | 33.400 |
| 404 | TT273 (mahh: 1328) | Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 148.000 | 148.000 |
| 405 | TT274 (mahh: 1329) | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 156.400 | 156.400 |
| 406 | TT275 (mahh: 1330) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76.000 | 76.000 |
| 407 | TT276 (mahh: 1331) | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | 77.100 | 77.100 |
| 408 | TT277 (mahh: 1332) | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 77.100 | 77.100 |
| 409 | TT278 (mahh: 1333) | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 78.300 | 78.300 |
| 410 | TT279 (mahh: 1334) | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 78.300 | 78.300 |
| 411 | TT280 (mahh: 1335) | Điện nhĩ châm điều trị sụp mi | 78.300 | 78.300 |
| 412 | TT281 (mahh: 1336) | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | 77.100 | 77.100 |
| 413 | TT282 (mahh: 1337) | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 156.400 | 156.400 |
| 414 | TT283 (mahh: 1338) | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | 148.000 | 148.000 |
| 415 | TT284 (mahh: 1339) | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 77.100 | 77.100 |
| 416 | TT285 (mahh: 1340) | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78.300 | 78.300 |
| 417 | TT286 (mahh: 1341) | Đặt thuốc YHCT | 51.100 | 51.100 |
| 418 | TT287 (mahh: 1342) | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 419 | TT288 (mahh: 1343) | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | 33.400 | 33.400 |
| 420 | TT289 (mahh: 1344) | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 156.400 | 156.400 |
| 421 | TT290 (mahh: 1345) | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78.300 | 78.300 |
| 422 | TT291 (mahh: 1346) | Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung | 78.300 | 78.300 |
| 423 | TT292 (mahh: 1347) | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 77.100 | 77.100 |
| 424 | TT293 (mahh: 1348) | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 71.400 | 71.400 |
| 425 | TT294 (mahh: 1349) | Thuỷ châm điều trị đau dạ dày | 77.100 | 77.100 |
| 426 | TT295 (mahh: 1350) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 76.000 | 76.000 |
| 427 | TT296 (mahh: 1351) | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 37.000 | 37.000 |
| 428 | TT297 (mahh: 1352) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 76.000 | 76.000 |
| 429 | TT298 (mahh: 1353) | Bó thuốc | 57.600 | 57.600 |
| 430 | TT299 (mahh: 1354) | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 156.400 | 156.400 |
| 431 | TT300 (mahh: 1355) | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 432 | TT301 (mahh: 1356) | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 78.300 | 78.300 |
| 433 | TT302 (mahh: 1357) | Thuỷ châm điều trị sa tử cung | 77.100 | 77.100 |
| 434 | TT303 (mahh: 1358) | Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt | 77.100 | 77.100 |
| 435 | TT304 (mahh: 1359) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 76.000 | 76.000 |
| 436 | TT305 (mahh: 1360) | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày – tá tràng | 78.300 | 78.300 |
| 437 | TT306 (mahh: 1361) | Điện châm điều trị thất ngôn | 78.300 | 78.300 |
| 438 | TT307 (mahh: 1362) | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 77.100 | 77.100 |
| 439 | TT308 (mahh: 1363) | Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 156.400 | 156.400 |
| 440 | TT309 (mahh: 1364) | Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 36.100 | 36.100 |
| 441 | TT310 (mahh: 1365) | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | 78.300 | 78.300 |
| 442 | TT311 (mahh: 1366) | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 77.100 | 77.100 |
| 443 | TT312 (mahh: 1367) | Tập đi với gậy | 33.400 | 33.400 |
| 444 | TT313 (mahh: 1368) | Điện châm điều trị đau hố mắt | 78.300 | 78.300 |
| 445 | TT314 (mahh: 1369) | Thuỷ châm điều trị mày đay | 77.100 | 77.100 |
| 446 | TT315 (mahh: 1370) | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 78.300 | 78.300 |
| 447 | TT316 (mahh: 1371) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 76.000 | 76.000 |
| 448 | TT317 (mahh: 1372) | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 449 | TT318 (mahh: 1373) | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 450 | TT319 (mahh: 1374) | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | 32.300 | 32.300 |
| 451 | TT320 (mahh: 1375) | Cấy chỉ điều trị đau dạ dày | 148.000 | 148.000 |
| 452 | TT321 (mahh: 1376) | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78.300 | 78.300 |
| 453 | TT322 (mahh: 1377) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 76.000 | 76.000 |
| 454 | TT323 (mahh: 1378) | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 156.400 | 156.400 |
| 455 | TT324 (mahh: 1379) | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 456 | TT325 (mahh: 1380) | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 148.000 | 148.000 |
| 457 | TT326 (mahh: 1381) | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 458 | TT327 (mahh: 1382) | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 77.100 | 77.100 |
| 459 | TT328 (mahh: 1383) | Chườm ngải | 37.000 | 37.000 |
| 460 | TT329 (mahh: 1384) | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40.900 | 40.900 |
| 461 | TT330 (mahh: 1385) | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78.300 | 78.300 |
| 462 | TT331 (mahh: 1386) | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | 78.300 | 78.300 |
| 463 | TT332 (mahh: 1387) | Hào châm | 76.300 | 76.300 |
| 464 | TT333 (mahh: 1388) | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | 78.300 | 78.300 |
| 465 | TT334 (mahh: 1389) | Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | 77.100 | 77.100 |
| 466 | TT335 (mahh: 1390) | Điều trị bằng vi sóng | 37.200 | 37.200 |
| 467 | TT336 (mahh: 1391) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | 76.000 | 76.000 |
| 468 | TT337 (mahh: 1392) | Thuỷ châm điều trị viêm amydan | 77.100 | 77.100 |
| 469 | TT338 (mahh: 1393) | Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp | 78.300 | 78.300 |
| 470 | TT339 (mahh: 1394) | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 156.400 | 156.400 |
| 471 | TT340 (mahh: 1395) | Điện châm điều trị liệt chi trên | 78.300 | 78.300 |
| 472 | TT341 (mahh: 1396) | Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch | 12.800 | 12.800 |
| 473 | TT342 (mahh: 1397) | Đặt ống thông dạ dày | 101.800 | 101.800 |
| 474 | TT343 (mahh: 1398) | Tiêm tĩnh mạch | 12.800 | 12.800 |
| 475 | TT344 (mahh: 1399) | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 78.300 | 78.300 |
| 476 | TT345 (mahh: 1400) | Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 77.100 | 77.100 |
| 477 | TT346 (mahh: 1401) | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 498.000 | 498.000 |
| 478 | TT347 (mahh: 1402) | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 78.300 | 78.300 |
| 479 | TT348 (mahh: 1403) | Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | 156.400 | 156.400 |
| 480 | TT349 (mahh: 1404) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 76.000 | 76.000 |
| 481 | TT350 (mahh: 1405) | Điện châm điều trị khàn tiếng | 78.300 | 78.300 |
| 482 | TT351 (mahh: 1406) | Nhổ chân răng sữa | 37.300 | 37.300 |
| 483 | TT352 (mahh: 1407) | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 54.800 | 54.800 |
| 484 | TT353 (mahh: 1408) | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | 78.300 | 78.300 |
| 485 | TT354 (mahh: 1409) | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | 78.300 | 78.300 |
| 486 | TT355 (mahh: 1410) | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 78.300 | 78.300 |
| 487 | TT356 (mahh: 1411) | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 77.100 | 77.100 |
| 488 | TT357 (mahh: 1412) | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | 78.300 | 78.300 |
| 489 | TT358 (mahh: 1413) | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 490 | TT359 (mahh: 1414) | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | 148.000 | 148.000 |
| 491 | TT360 (mahh: 1415) | Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến | 77.100 | 77.100 |
| 492 | TT361 (mahh: 1416) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 78.300 | 78.300 |
| 493 | TT362 (mahh: 1417) | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 78.300 | 78.300 |
| 494 | TT363 (mahh: 1418) | Thuỷ châm điều trị chứng tic | 77.100 | 77.100 |
| 495 | TT364 (mahh: 1419) | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 496 | TT365 (mahh: 1420) | Điện châm điều trị chứng ù tai | 78.300 | 78.300 |
| 497 | TT366 (mahh: 1421) | Kéo nắn cột sống cổ | 54.800 | 54.800 |
| 498 | TT367 (mahh: 1422) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | 76.000 | 76.000 |
| 499 | TT368 (mahh: 1423) | Rửa dạ dày cấp cứu | 152.000 | 152.000 |
| 500 | TT369 (mahh: 1424) | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 501 | TT370 (mahh: 1425) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | 76.000 | 76.000 |
| 502 | TT371 (mahh: 1426) | Thuỷ châm điều trị trĩ | 77.100 | 77.100 |
| 503 | TT372 (mahh: 1427) | Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 78.300 | 78.300 |
| 504 | TT373 (mahh: 1428) | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 156.400 | 156.400 |
| 505 | TT374 (mahh: 1429) | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 78.300 | 78.300 |
| 506 | TT375 (mahh: 1430) | Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 78.300 | 78.300 |
| 507 | TT376 (mahh: 1431) | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 156.400 | 156.400 |
| 508 | TT377 (mahh: 1432) | Điều trị bằng sóng cực ngắn | 41.100 | 41.100 |
| 509 | TT378 (mahh: 1433) | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | 156.400 | 156.400 |
| 510 | TT379 (mahh: 1434) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76.000 | 76.000 |
| 511 | TT380 (mahh: 1435) | Tập đi với khung tập đi | 33.400 | 33.400 |
| 512 | TT381 (mahh: 1436) | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 513 | TT382 (mahh: 1437) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 76.000 | 76.000 |
| 514 | TT383 (mahh: 1438) | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 148.000 | 148.000 |
| 515 | TT384 (mahh: 1439) | Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 77.100 | 77.100 |
| 516 | TT385 (mahh: 1440) | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | 78.300 | 78.300 |
| 517 | TT386 (mahh: 1441) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | 76.000 | 76.000 |
| 518 | TT387 (mahh: 1442) | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 156.400 | 156.400 |
| 519 | TT388 (mahh: 1443) | Thuỷ châm điều trị stress | 77.100 | 77.100 |
| 520 | TT389 (mahh: 1444) | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 156.400 | 156.400 |
| 521 | TT390 (mahh: 1445) | Giác hơi điều trị các chứng đau | 36.700 | 36.700 |
| 522 | TT391 (mahh: 1446) | Thuỷ châm điều trị đau dây V | 77.100 | 77.100 |
| 523 | TT392 (mahh: 1447) | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 78.300 | 78.300 |
| 524 | TT393 (mahh: 1448) | Điện châm điều trị đau răng | 78.300 | 78.300 |
| 525 | TT394 (mahh: 1449) | Làm thuốc tai | 22.000 | 22.000 |
| 526 | TT395 (mahh: 1450) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 76.000 | 76.000 |
| 527 | TT396 (mahh: 1451) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | 76.000 | 76.000 |
| 528 | TT397 (mahh: 1452) | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | 78.300 | 78.300 |
| 529 | TT398 (mahh: 1453) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 76.000 | 76.000 |
| 530 | TT399 (mahh: 1454) | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | 78.300 | 78.300 |
| 531 | TT400 (mahh: 1455) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 76.000 | 76.000 |
| 532 | TT401 (mahh: 1456) | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 148.000 | 148.000 |
| 533 | TT402 (mahh: 1457) | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 77.100 | 77.100 |
| 534 | TT403 (mahh: 1458) | Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 78.300 | 78.300 |
| 535 | TT404 (mahh: 1459) | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 78.300 | 78.300 |
| 536 | TT405 (mahh: 1460) | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | 78.300 | 78.300 |
| 537 | TT406 (mahh: 1461) | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 78.300 | 78.300 |
| 538 | TT407 (mahh: 1462) | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 77.100 | 77.100 |
| 539 | TT408 (mahh: 1463) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 76.000 | 76.000 |
| 540 | TT409 (mahh: 1464) | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | 78.300 | 78.300 |
| 541 | TT410 (mahh: 1465) | Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện | 78.300 | 78.300 |
| 542 | TT411 (mahh: 1466) | Điện châm điều trị đái dầm | 78.300 | 78.300 |
| 543 | TT412 (mahh: 1467) | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 54.800 | 54.800 |
| 544 | TT413 (mahh: 1468) | Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 77.100 | 77.100 |
| 545 | TT414 (mahh: 1469) | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 156.400 | 156.400 |
| 546 | TT415 (mahh: 1470) | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 547 | TT416 (mahh: 1471) | Tập với xe đạp tập | 14.700 | 14.700 |
| 548 | TT417 (mahh: 1472) | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 549 | TT418 (mahh: 1473) | Điện nhĩ châm điều trị bại não | 78.300 | 78.300 |
| 550 | TT419 (mahh: 1474) | Cấy chỉ điều trị viêm xoang | 156.400 | 156.400 |
| 551 | TT420 (mahh: 1475) | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 156.400 | 156.400 |
| 552 | TT421 (mahh: 1476) | Thuỷ châm điều trị viêm xoang | 77.100 | 77.100 |
| 553 | TT422 (mahh: 1477) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | 76.000 | 76.000 |
| 554 | TT423 (mahh: 1478) | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 555 | TT424 (mahh: 1479) | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 70.300 | 70.300 |
| 556 | TT425 (mahh: 1480) | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 557 | TT426 (mahh: 1481) | Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp | 78.300 | 78.300 |
| 558 | TT427 (mahh: 1482) | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 559 | TT428 (mahh: 1483) | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 77.100 | 77.100 |
| 560 | TT429 (mahh: 1484) | Tập vận động có trợ giúp | 59.300 | 59.300 |
| 561 | TT430 (mahh: 1485) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 76.000 | 76.000 |
| 562 | TT431 (mahh: 1486) | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 156.400 | 156.400 |
| 563 | TT432 (mahh: 1487) | Điện nhĩ châm điều trị trĩ | 78.300 | 78.300 |
| 564 | TT433 (mahh: 1488) | Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh | 156.400 | 156.400 |
| 565 | TT434 (mahh: 1489) | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 78.300 | 78.300 |
| 566 | TT435 (mahh: 1490) | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 78.300 | 78.300 |
| 567 | TT436 (mahh: 1491) | Thuỷ châm điều trị táo bón | 77.100 | 77.100 |
| 568 | TT437 (mahh: 1492) | Điện châm điều trị khàn tiếng | 78.300 | 78.300 |
| 569 | TT438 (mahh: 1493) | Điện châm điều trị giảm đau do Zona | 78.300 | 78.300 |
| 570 | TT439 (mahh: 1494) | Bó thuốc | 57.600 | 57.600 |
| 571 | TT440 (mahh: 1495) | Tập đi với thanh song song | 33.400 | 33.400 |
| 572 | TT441 (mahh: 1496) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 76.000 | 76.000 |
| 573 | TT442 (mahh: 1497) | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 574 | TT443 (mahh: 1498) | Chọc hút dịch vành tai | 64.300 | 64.300 |
| 575 | TT444 (mahh: 1499) | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78.300 | 78.300 |
| 576 | TT445 (mahh: 1500) | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | 78.300 | 78.300 |
| 577 | TT446 (mahh: 1501) | Thủy châm | 77.100 | 77.100 |
| 578 | TT447 (mahh: 1502) | Điện châm điều trị đau ngực sườn | 78.300 | 78.300 |
| 579 | TT448 (mahh: 1503) | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | 78.300 | 78.300 |
| 580 | TT449 (mahh: 1504) | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78.300 | 78.300 |
| 581 | TT450 (mahh: 1505) | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 156.400 | 156.400 |
| 582 | TT451 (mahh: 1506) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78.300 | 78.300 |
| 583 | TT452 (mahh: 1507) | Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn | 36.100 | 36.100 |
| 584 | TT453 (mahh: 1508) | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 585 | TT454 (mahh: 1509) | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 78.300 | 78.300 |
| 586 | TT455 (mahh: 1510) | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | 156.400 | 156.400 |
| 587 | TT456 (mahh: 1511) | Điện châm điều trị nôn nấc | 71.400 | 71.400 |
| 588 | TT457 (mahh: 1512) | Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 156.400 | 156.400 |
| 589 | TT458 (mahh: 1513) | Đặt thuốc YHCT | 47.500 | 47.500 |
| 590 | TT459 (mahh: 1514) | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 77.100 | 77.100 |
| 591 | TT460 (mahh: 1515) | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | 71.400 | 71.400 |
| 592 | TT461 (mahh: 1516) | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | 36.100 | 36.100 |
| 593 | TT462 (mahh: 1517) | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | 78.300 | 78.300 |
| 594 | TT463 (mahh: 1518) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 76.000 | 76.000 |
| 595 | TT464 (mahh: 1519) | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 78.300 | 78.300 |
| 596 | TT465 (mahh: 1520) | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | 78.300 | 78.300 |
| 597 | TT466 (mahh: 1521) | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 37.000 | 37.000 |
| 598 | TT467 (mahh: 1522) | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78.300 | 78.300 |
| 599 | TT468 (mahh: 1523) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 76.000 | 76.000 |
| 600 | TT469 (mahh: 1524) | Xông hơi thuốc | 50.300 | 50.300 |
| 601 | TT470 (mahh: 1525) | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 602 | TT471 (mahh: 1526) | Khí dung mũi họng | 27.500 | 27.500 |
| 603 | TT472 (mahh: 1527) | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 78.300 | 78.300 |
| 604 | TT473 (mahh: 1528) | Tiêm trong da | 12.800 | 12.800 |
| 605 | TT474 (mahh: 1529) | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 78.300 | 78.300 |
| 606 | TT475 (mahh: 1530) | Điện châm điều trị chứng tic | 78.300 | 78.300 |
| 607 | TT476 (mahh: 1531) | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 608 | TT477 (mahh: 1532) | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78.300 | 78.300 |
| 609 | TT478 (mahh: 1533) | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | 156.400 | 156.400 |
| 610 | TT479 (mahh: 1534) | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 77.100 | 77.100 |
| 611 | TT480 (mahh: 1535) | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 612 | TT481 (mahh: 1536) | Điều trị bằng sóng ngắn | 41.100 | 41.100 |
| 613 | TT482 (mahh: 1537) | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 156.400 | 156.400 |
| 614 | TT483 (mahh: 1538) | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78.300 | 78.300 |
| 615 | TT484 (mahh: 1539) | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 78.300 | 78.300 |
| 616 | TT485 (mahh: 1540) | Điện mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 617 | TT486 (mahh: 1541) | Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 71.400 | 71.400 |
| 618 | TT487 (mahh: 1542) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 76.000 | 76.000 |
| 619 | TT488 (mahh: 1543) | Tiêm dưới da | 12.800 | 12.800 |
| 620 | TT489 (mahh: 1544) | Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới | 77.100 | 77.100 |
| 621 | TT490 (mahh: 1545) | Điện châm điều trị mất ngủ | 71.400 | 71.400 |
| 622 | TT491 (mahh: 1546) | Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 623 | TT492 (mahh: 1547) | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78.300 | 78.300 |
| 624 | TT493 (mahh: 1548) | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 625 | TT494 (mahh: 1549) | Cấy chỉ điều trị liệt dương | 156.400 | 156.400 |
| 626 | TT495 (mahh: 1550) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 76.000 | 76.000 |
| 627 | TT496 (mahh: 1551) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 76.000 | 76.000 |
| 628 | TT497 (mahh: 1552) | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | 64.900 | 64.900 |
| 629 | TT498 (mahh: 1553) | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực | 156.400 | 156.400 |
| 630 | TT499 (mahh: 1554) | Hào châm | 76.300 | 76.300 |
| 631 | TT500 (mahh: 1555) | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44.900 | 44.900 |
| 632 | TT501 (mahh: 1556) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 76.000 | 76.000 |
| 633 | TT502 (mahh: 1557) | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78.300 | 78.300 |
| 634 | TT503 (mahh: 1558) | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 77.100 | 77.100 |
| 635 | TT504 (mahh: 1559) | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác | 77.100 | 77.100 |
| 636 | TT505 (mahh: 1560) | Cấy chỉ điều trị bí đái | 148.000 | 148.000 |
| 637 | TT506 (mahh: 1561) | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 78.300 | 78.300 |
| 638 | TT507 (mahh: 1562) | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | 156.400 | 156.400 |
| 639 | TT508 (mahh: 1563) | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 156.400 | 156.400 |
| 640 | TT509 (mahh: 1564) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78.300 | 78.300 |
| 641 | TT510 (mahh: 1565) | Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ | 77.100 | 77.100 |
| 642 | TT511 (mahh: 1566) | Điện nhĩ châm điều trị động kinh | 78.300 | 78.300 |
| 643 | TT512 (mahh: 1567) | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 77.100 | 77.100 |
| 644 | TT513 (mahh: 1568) | Điện châm điều trị viêm Amidan | 78.300 | 78.300 |
| 645 | TT514 (mahh: 1569) | Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác | 148.000 | 148.000 |
| 646 | TT515 (mahh: 1570) | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 647 | TT516 (mahh: 1571) | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 78.300 | 78.300 |
| 648 | TT517 (mahh: 1572) | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 78.300 | 78.300 |
| 649 | TT518 (mahh: 1573) | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | 156.400 | 156.400 |
| 650 | TT519 (mahh: 1574) | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 77.100 | 77.100 |
| 651 | TT520 (mahh: 1575) | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 78.300 | 78.300 |
| 652 | TT521 (mahh: 1576) | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | 148.000 | 148.000 |
| 653 | TT522 (mahh: 1577) | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 156.400 | 156.400 |
| 654 | TT523 (mahh: 1578) | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 156.400 | 156.400 |
| 655 | TT524 (mahh: 1579) | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78.300 | 78.300 |
| 656 | TT525 (mahh: 1580) | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | 77.100 | 77.100 |
| 657 | TT526 (mahh: 1581) | Đặt ống thông hậu môn | 92.400 | 92.400 |
| 658 | TT527 (mahh: 1582) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78.300 | 78.300 |
| 659 | TT528 (mahh: 1583) | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | 78.300 | 78.300 |
| 660 | TT529 (mahh: 1584) | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | 77.100 | 77.100 |
| 661 | TT530 (mahh: 1585) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | 76.000 | 76.000 |
| 662 | TT531 (mahh: 1586) | Cứu | 37.000 | 37.000 |
| 663 | TT532 (mahh: 1587) | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 664 | TT533 (mahh: 1588) | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | 77.100 | 77.100 |
| 665 | TT534 (mahh: 1589) | Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 666 | TT535 (mahh: 1590) | Sắc thuốc thang | 14.000 | 14.000 |
| 667 | TT536 (mahh: 1591) | Thuỷ châm điều trị trĩ | 77.100 | 77.100 |
| 668 | TT537 (mahh: 1592) | Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 78.300 | 78.300 |
| 669 | TT538 (mahh: 1593) | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | 156.400 | 156.400 |
| 670 | TT539 (mahh: 1594) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 76.000 | 76.000 |
| 671 | TT540 (mahh: 1595) | Điện mãng châm điều trị đau lưng [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 672 | TT541 (mahh: 1596) | Thuỷ châm điều trị teo cơ | 77.100 | 77.100 |
| 673 | TT542 (mahh: 1597) | laser châm | 52.100 | 52.100 |
| 674 | TT543 (mahh: 1598) | Điện châm điều trị bệnh hố mắt | 78.300 | 78.300 |
| 675 | TT544 (mahh: 1599) | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 64.900 | 64.900 |
| 676 | TT545 (mahh: 1600) | Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 77.100 | 77.100 |
| 677 | TT546 (mahh: 1601) | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 77.100 | 77.100 |
| 678 | TT547 (mahh: 1602) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 76.000 | 76.000 |
| 679 | TT548 (mahh: 1603) | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 78.300 | 78.300 |
| 680 | TT549 (mahh: 1604) | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 59.300 | 59.300 |
| 681 | TT550 (mahh: 1605) | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 682 | TT551 (mahh: 1606) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 76.000 | 76.000 |
| 683 | TT552 (mahh: 1607) | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 78.300 | 78.300 |
| 684 | TT553 (mahh: 1608) | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | 156.400 | 156.400 |
| 685 | TT554 (mahh: 1609) | Điện nhĩ châm điều trị nôn | 78.300 | 78.300 |
| 686 | TT555 (mahh: 1610) | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 156.400 | 156.400 |
| 687 | TT556 (mahh: 1611) | Nhĩ châm | 76.300 | 76.300 |
| 688 | TT557 (mahh: 1612) | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 77.100 | 77.100 |
| 689 | TT558 (mahh: 1613) | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 77.100 | 77.100 |
| 690 | TT559 (mahh: 1614) | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 78.300 | 78.300 |
| 691 | TT560 (mahh: 1615) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 76.000 | 76.000 |
| 692 | TT561 (mahh: 1616) | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | 77.100 | 77.100 |
| 693 | TT562 (mahh: 1617) | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | 69.300 | 69.300 |
| 694 | TT563 (mahh: 1618) | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 695 | TT564 (mahh: 1619) | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 78.300 | 78.300 |
| 696 | TT565 (mahh: 1620) | Xông hơi thuốc | 50.300 | 50.300 |
| 697 | TT566 (mahh: 1621) | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 78.300 | 78.300 |
| 698 | TT567 (mahh: 1622) | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 77.100 | 77.100 |
| 699 | TT568 (mahh: 1623) | Đặt sonde hậu môn | 92.400 | 92.400 |
| 700 | TT569 (mahh: 1624) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 76.000 | 76.000 |
| 701 | TT570 (mahh: 1625) | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 77.100 | 77.100 |
| 702 | TT571 (mahh: 1626) | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | 78.300 | 78.300 |
| 703 | TT572 (mahh: 1627) | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 156.400 | 156.400 |
| 704 | TT573 (mahh: 1628) | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | 148.000 | 148.000 |
| 705 | TT574 (mahh: 1629) | Cứu điều trị di tinh thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 706 | TT575 (mahh: 1630) | Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn | 77.100 | 77.100 |
| 707 | TT576 (mahh: 1631) | Điện mãng châm điều trị bại não | 71.400 | 71.400 |
| 708 | TT577 (mahh: 1632) | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 78.300 | 78.300 |
| 709 | TT578 (mahh: 1633) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 76.000 | 76.000 |
| 710 | TT579 (mahh: 1634) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | 76.000 | 76.000 |
| 711 | TT580 (mahh: 1635) | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 712 | TT581 (mahh: 1636) | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | 14.700 | 14.700 |
| 713 | TT582 (mahh: 1637) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | 76.000 | 76.000 |
| 714 | TT583 (mahh: 1638) | Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 156.400 | 156.400 |
| 715 | TT584 (mahh: 1639) | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 156.400 | 156.400 |
| 716 | TT585 (mahh: 1640) | Chích lể | 76.300 | 76.300 |
| 717 | TT586 (mahh: 1641) | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | 78.300 | 78.300 |
| 718 | TT587 (mahh: 1642) | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 719 | TT588 (mahh: 1643) | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 78.300 | 78.300 |
| 720 | TT589 (mahh: 1644) | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 78.300 | 78.300 |
| 721 | TT590 (mahh: 1645) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 76.000 | 76.000 |
| 722 | TT591 (mahh: 1646) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | 76.000 | 76.000 |
| 723 | TT592 (mahh: 1647) | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | 78.300 | 78.300 |
| 724 | TT593 (mahh: 1648) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | 76.000 | 76.000 |
| 725 | TT594 (mahh: 1649) | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ | 77.100 | 77.100 |
| 726 | TT595 (mahh: 1650) | Điều trị bằng Parafin | 46.000 | 46.000 |
| 727 | TT596 (mahh: 1651) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 76.000 | 76.000 |
| 728 | TT597 (mahh: 1652) | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 156.400 | 156.400 |
| 729 | TT598 (mahh: 1653) | Điện châm điều trị bại não | 78.300 | 78.300 |
| 730 | TT599 (mahh: 1654) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 76.000 | 76.000 |
| 731 | TT600 (mahh: 1655) | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 732 | TT601 (mahh: 1656) | Điều trị bằng siêu âm | 48.700 | 48.700 |
| 733 | TT602 (mahh: 1657) | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 50.800 | 50.800 |
| 734 | TT603 (mahh: 1658) | Chườm ngải | 37.000 | 37.000 |
| 735 | TT604 (mahh: 1659) | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195.900 | 195.900 |
| 736 | TT605 (mahh: 1660) | Cấy chỉ điều trị chứng ù tai | 148.000 | 148.000 |
| 737 | TT606 (mahh: 1661) | Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang | 78.300 | 78.300 |
| 738 | TT607 (mahh: 1662) | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | 78.300 | 78.300 |
| 739 | TT608 (mahh: 1663) | Thuỷ châm điều trị thất ngôn | 77.100 | 77.100 |
| 740 | TT609 (mahh: 1664) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 76.000 | 76.000 |
| 741 | TT610 (mahh: 1665) | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 742 | TT611 (mahh: 1666) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 76.000 | 76.000 |
| 743 | TT612 (mahh: 1667) | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78.300 | 78.300 |
| 744 | TT613 (mahh: 1668) | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 78.300 | 78.300 |
| 745 | TT614 (mahh: 1669) | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 148.000 | 148.000 |
| 746 | TT615 (mahh: 1670) | Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 747 | TT616 (mahh: 1671) | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 748 | TT617 (mahh: 1672) | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 77.100 | 77.100 |
| 749 | TT618 (mahh: 1673) | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 54.800 | 54.800 |
| 750 | TT619 (mahh: 1674) | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | 36.700 | 36.700 |
| 751 | TT620 (mahh: 1675) | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 77.100 | 77.100 |
| 752 | TT621 (mahh: 1676) | Điện nhĩ châm điều trị lác | 78.300 | 78.300 |
| 753 | TT622 (mahh: 1677) | Điện châm điều trị hen phế quản | 71.400 | 71.400 |
| 754 | TT623 (mahh: 1678) | Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ | 156.400 | 156.400 |
| 755 | TT624 (mahh: 1679) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 76.000 | 76.000 |
| 756 | TT625 (mahh: 1680) | Điện châm điều trị giảm thính lực | 71.400 | 71.400 |
| 757 | TT626 (mahh: 1681) | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | 156.400 | 156.400 |
| 758 | TT627 (mahh: 1682) | Điện châm điều trị chắp lẹo | 78.300 | 78.300 |
| 759 | TT628 (mahh: 1683) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | 76.000 | 76.000 |
| 760 | TT629 (mahh: 1684) | Chọc dịch tủy sống | 126.900 | 126.900 |
| 761 | TT630 (mahh: 1685) | Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần | 148.000 | 148.000 |
| 762 | TT631 (mahh: 1686) | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 763 | TT632 (mahh: 1687) | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 764 | TT633 (mahh: 1688) | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 77.100 | 77.100 |
| 765 | TT634 (mahh: 1689) | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 156.400 | 156.400 |
| 766 | TT635 (mahh: 1690) | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 156.400 | 156.400 |
| 767 | TT636 (mahh: 1691) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78.300 | 78.300 |
| 768 | TT637 (mahh: 1692) | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 78.300 | 78.300 |
| 769 | TT638 (mahh: 1693) | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | 156.400 | 156.400 |
| 770 | TT639 (mahh: 1694) | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 771 | TT640 (mahh: 1695) | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 78.300 | 78.300 |
| 772 | TT641 (mahh: 1696) | Thuỷ châm điều trị bí đái | 77.100 | 77.100 |
| 773 | TT642 (mahh: 1697) | Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ | 78.300 | 78.300 |
| 774 | TT643 (mahh: 1698) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | 76.000 | 76.000 |
| 775 | TT644 (mahh: 1699) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 76.000 | 76.000 |
| 776 | TT645 (mahh: 1700) | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 777 | TT646 (mahh: 1701) | Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt | 78.300 | 78.300 |
| 778 | TT647 (mahh: 1702) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 76.000 | 76.000 |
| 779 | TT648 (mahh: 1703) | Ôn châm | 76.300 | 76.300 |
| 780 | TT649 (mahh: 1704) | Điện châm [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 781 | TT650 (mahh: 1705) | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 782 | TT651 (mahh: 1706) | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 77.100 | 77.100 |
| 783 | TT652 (mahh: 1707) | Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) | 68.900 | 68.900 |
| 784 | TT653 (mahh: 1708) | Cứu điều trị nấc thể hàn | 36.100 | 36.100 |
| 785 | TT654 (mahh: 1709) | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 78.300 | 78.300 |
| 786 | TT655 (mahh: 1710) | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | 77.100 | 77.100 |
| 787 | TT656 (mahh: 1711) | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | 78.300 | 78.300 |
| 788 | TT657 (mahh: 1712) | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 78.300 | 78.300 |
| 789 | TT658 (mahh: 1713) | Điện mãng châm điều trị đau đầu [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 790 | TT659 (mahh: 1714) | Điện châm điều trị táo bón | 71.400 | 71.400 |
| 791 | TT660 (mahh: 1715) | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 792 | TT661 (mahh: 1716) | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 78.300 | 78.300 |
| 793 | TT662 (mahh: 1717) | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | 78.300 | 78.300 |
| 794 | TT663 (mahh: 1718) | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | 78.300 | 78.300 |
| 795 | TT664 (mahh: 1719) | Điện châm điều trị giảm thị lực | 71.400 | 71.400 |
| 796 | TT665 (mahh: 1720) | Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai | 78.300 | 78.300 |
| 797 | TT666 (mahh: 1721) | Điện nhĩ châm điều di tinh | 78.300 | 78.300 |
| 798 | TT667 (mahh: 1722) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 76.000 | 76.000 |
| 799 | TT668 (mahh: 1723) | Điện châm điều trị cảm cúm | 78.300 | 78.300 |
| 800 | TT669 (mahh: 1724) | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa | 78.300 | 78.300 |
| 801 | TT670 (mahh: 1725) | Cứu điều trịliệt thể hàn | 36.100 | 36.100 |
| 802 | TT671 (mahh: 1726) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 76.000 | 76.000 |
| 803 | TT672 (mahh: 1727) | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 148.000 | 148.000 |
| 804 | TT673 (mahh: 1728) | Điện châm điều trị liệt chi trên | 78.300 | 78.300 |
| 805 | TT674 (mahh: 1729) | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 78.300 | 78.300 |
| 806 | TT675 (mahh: 1730) | Điện châm điều trị hội chứng stress | 78.300 | 78.300 |
| 807 | TT676 (mahh: 1731) | Thụt tháo phân | 92.400 | 92.400 |
| 808 | TT677 (mahh: 1732) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 76.000 | 76.000 |
| 809 | TT678 (mahh: 1733) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | 76.000 | 76.000 |
| 810 | TT679 (mahh: 1734) | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 811 | TT680 (mahh: 1735) | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 77.100 | 77.100 |
| 812 | TT681 (mahh: 1736) | Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ | 156.400 | 156.400 |
| 813 | TT682 (mahh: 1737) | Thuỷ châm điều trị lác | 77.100 | 77.100 |
| 814 | TT683 (mahh: 1738) | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 77.100 | 77.100 |
| 815 | TT684 (mahh: 1739) | Nhổ răng sữa | 37.300 | 37.300 |
| 816 | TT685 (mahh: 1740) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 76.000 | 76.000 |
| 817 | TT686 (mahh: 1741) | Thuỷ châm điều trị liệt | 77.100 | 77.100 |
| 818 | TT687 (mahh: 1742) | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 819 | TT688 (mahh: 1743) | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | 156.400 | 156.400 |
| 820 | TT689 (mahh: 1744) | Thuỷ châm điều trị thống kinh | 77.100 | 77.100 |
| 821 | TT690 (mahh: 1745) | Cấy chỉ điều trị mày đay | 156.400 | 156.400 |
| 822 | TT691 (mahh: 1746) | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 78.300 | 78.300 |
| 823 | TT692 (mahh: 1747) | Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng | 77.100 | 77.100 |
| 824 | TT693 (mahh: 1748) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 76.000 | 76.000 |
| 825 | TT694 (mahh: 1749) | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 77.100 | 77.100 |
| 826 | TT695 (mahh: 1750) | Cấy chỉ điều trị bại não | 148.000 | 148.000 |
| 827 | TT696 (mahh: 1751) | Điện nhĩ châm điều trị béo phì | 78.300 | 78.300 |
| 828 | TT697 (mahh: 1752) | Điện châm điều trị viêm bàng quang | 78.300 | 78.300 |
| 829 | TT698 (mahh: 1753) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 76.000 | 76.000 |
| 830 | TT699 (mahh: 1754) | Cấy chỉ điều trị táo bón | 156.400 | 156.400 |
| 831 | TT700 (mahh: 1755) | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78.300 | 78.300 |
| 832 | TT701 (mahh: 1756) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 76.000 | 76.000 |
| 833 | TT702 (mahh: 1757) | Kéo nắn cột sống cổ | 54.800 | 54.800 |
| 834 | TT703 (mahh: 1758) | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 37.000 | 37.000 |
| 835 | TT704 (mahh: 1759) | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 78.300 | 78.300 |
| 836 | TT705 (mahh: 1760) | Cấy chỉ điều trị di tinh | 156.400 | 156.400 |
| 837 | TT706 (mahh: 1761) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | 76.000 | 76.000 |
| 838 | TT707 (mahh: 1762) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 76.000 | 76.000 |
| 839 | TT708 (mahh: 1763) | Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 78.300 | 78.300 |
| 840 | TT709 (mahh: 1764) | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77.100 | 77.100 |
| 841 | TT710 (mahh: 1765) | Lấy dị vật kết mạc | 71.500 | 71.500 |
| 842 | TT711 (mahh: 1766) | Xông thuốc bằng máy | 50.300 | 50.300 |
| 843 | TT712 (mahh: 1767) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | 76.000 | 76.000 |
| 844 | TT713 (mahh: 1768) | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 845 | TT714 (mahh: 1769) | Điện châm điều trị bí đái | 78.300 | 78.300 |
| 846 | TT715 (mahh: 1770) | Điện mãng châm điều trị chứng tic [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 847 | TT716 (mahh: 1771) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | 76.000 | 76.000 |
| 848 | TT717 (mahh: 1772) | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 77.100 | 77.100 |
| 849 | TT718 (mahh: 1773) | Giác hơi | 34.500 | 34.500 |
| 850 | TT719 (mahh: 1774) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 76.000 | 76.000 |
| 851 | TT720 (mahh: 1775) | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | 77.100 | 77.100 |
| 852 | TT721 (mahh: 1776) | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 78.300 | 78.300 |
| 853 | TT722 (mahh: 1777) | Giác hơi điều trị cảm cúm | 36.700 | 36.700 |
| 854 | TT723 (mahh: 1778) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng | 76.000 | 76.000 |
| 855 | TT724 (mahh: 1779) | Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ | 78.300 | 78.300 |
| 856 | TT725 (mahh: 1780) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 76.000 | 76.000 |
| 857 | TT726 (mahh: 1781) | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 77.100 | 77.100 |
| 858 | TT727 (mahh: 1782) | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 78.300 | 78.300 |
| 859 | TT728 (mahh: 1783) | Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 176.000 | 176.000 |
| 860 | TT729 (mahh: 1784) | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | 77.100 | 77.100 |
| 861 | TT730 (mahh: 1785) | Điện châm điều trị viêm phần phụ | 78.300 | 78.300 |
| 862 | TT731 (mahh: 1786) | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 77.100 | 77.100 |
| 863 | TT732 (mahh: 1787) | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 78.300 | 78.300 |
| 864 | TT733 (mahh: 1788) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 76.000 | 76.000 |
| 865 | TT734 (mahh: 1789) | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | 77.100 | 77.100 |
| 866 | TT735 (mahh: 1790) | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 78.300 | 78.300 |
| 867 | TT736 (mahh: 1791) | Điện móng châm điều trị bí đái [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 868 | TT737 (mahh: 1792) | Cắt chỉ khâu da | 32.900 | 32.900 |
| 869 | TT738 (mahh: 1793) | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 870 | TT739 (mahh: 1794) | Điện nhĩ châm điều trị nấc | 78.300 | 78.300 |
| 871 | TT740 (mahh: 1795) | Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 77.100 | 77.100 |
| 872 | TT741 (mahh: 1796) | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | 78.300 | 78.300 |
| 873 | TT742 (mahh: 1797) | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78.300 | 78.300 |
| 874 | TT743 (mahh: 1798) | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 875 | TT744 (mahh: 1799) | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 71.400 | 71.400 |
| 876 | TT745 (mahh: 1800) | Điện châm điều trị liệt chi dưới | 78.300 | 78.300 |
| 877 | TT746 (mahh: 1801) | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 878 | TT747 (mahh: 1802) | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 879 | TT748 (mahh: 1803) | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 77.100 | 77.100 |
| 880 | TT749 (mahh: 1804) | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 77.100 | 77.100 |
| 881 | TT750 (mahh: 1805) | Cấy chỉ điều trị dị ứng | 148.000 | 148.000 |
| 882 | TT751 (mahh: 1806) | Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo | 78.300 | 78.300 |
| 883 | TT752 (mahh: 1807) | Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 884 | TT753 (mahh: 1808) | Ôn châm [kim ngắn] | 76.300 | 76.300 |
| 885 | TT754 (mahh: 1809) | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | 33.400 | 33.400 |
| 886 | TT755 (mahh: 1810) | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 78.300 | 78.300 |
| 887 | TT756 (mahh: 1811) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 76.000 | 76.000 |
| 888 | TT757 (mahh: 1812) | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | 78.300 | 78.300 |
| 889 | TT758 (mahh: 1813) | Cấy chỉ điều trị nấc | 156.400 | 156.400 |
| 890 | TT759 (mahh: 1814) | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 148.000 | 148.000 |
| 891 | TT760 (mahh: 1815) | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | 156.400 | 156.400 |
| 892 | TT761 (mahh: 1816) | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 78.300 | 78.300 |
| 893 | TT762 (mahh: 1817) | Xông thuốc bằng máy | 50.300 | 50.300 |
| 894 | TT763 (mahh: 1818) | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 176.000 | 176.000 |
| 895 | TT764 (mahh: 1819) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 76.000 | 76.000 |
| 896 | TT765 (mahh: 1820) | Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày | 78.300 | 78.300 |
| 897 | TT766 (mahh: 1821) | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14.000 | 14.000 |
| 898 | TT767 (mahh: 1822) | Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 77.100 | 77.100 |
| 899 | TT768 (mahh: 1823) | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 156.400 | 156.400 |
| 900 | TT769 (mahh: 1824) | Cấy chỉ điều trị teo cơ | 148.000 | 148.000 |
| 901 | TT770 (mahh: 1825) | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 77.100 | 77.100 |
| 902 | TT771 (mahh: 1826) | Cấy chỉ điều trị thất ngôn | 156.400 | 156.400 |
| 903 | TT772 (mahh: 1827) | Điều trị chườm ngải cứu | 36.100 | 36.100 |
| 904 | TT773 (mahh: 1828) | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim ngắn] | 78.300 | 78.300 |
| 905 | TT774 (mahh: 1829) | Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp | 77.100 | 77.100 |
| 906 | TT775 (mahh: 1830) | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | 40.900 | 40.900 |
| 907 | TT776 (mahh: 1831) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 76.000 | 76.000 |
| 908 | TT777 (mahh: 1832) | Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn | 77.100 | 77.100 |
| 909 | TT778 (mahh: 1833) | Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư | 77.100 | 77.100 |
| 910 | TT779 (mahh: 1834) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 76.000 | 76.000 |
| 911 | TT780 (mahh: 1835) | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 37.000 | 37.000 |
| 912 | TT781 (mahh: 1836) | Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn | 78.300 | 78.300 |
| 913 | TT782 (mahh: 1837) | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78.300 | 78.300 |
| 914 | TT783 (mahh: 1838) | Tiêm bắp thịt | 12.800 | 12.800 |
| 915 | TT784 (mahh: 1839) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 76.000 | 76.000 |
| 916 | TT785 (mahh: 1840) | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 78.300 | 78.300 |
| 917 | TT786 (mahh: 1841) | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 78.300 | 78.300 |
| 918 | TT787 (mahh: 1842) | Đặt nội khí quản | 600.500 | 600.500 |
| 919 | TT788 (mahh: 1843) | Hút dịch khớp gối | 129.600 | 129.600 |
| 920 | TT789 (mahh: 1844) | Vận động trị liệu hô hấp | 32.900 | 32.900 |
| 921 | TT790 (mahh: 1845) | Thay canuyn mở khí quản | 263.700 | 263.700 |
| 922 | TT791 (mahh: 1846) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 76.000 | 76.000 |
| 923 | TT792 (mahh: 1847) | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 76.000 | 76.000 |
| 924 | TT793 (mahh: 1848) | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | 77.100 | 77.100 |
| 925 | TT794 (mahh: 1849) | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 77.100 | 77.100 |
| 926 | TT795 (mahh: 1850) | Thuỷ châm điều trị liệt dương | 77.100 | 77.100 |
| 927 | TT796 (mahh: 1851) | Thuỷ châm điều trị di tinh | 77.100 | 77.100 |
| 928 | TT797 (mahh: 1852) | Đặt sonde bàng quang | 101.800 | 101.800 |
| 929 | TT798 (mahh: 1853) | Hút đờm hầu họng | 14.100 | 14.100 |
| 930 | TT799 (mahh: 1854) | Thủy châm điều trị sa trực tràng | 77.100 | 77.100 |
| 931 | BT 01 (mahh: 1857) | Cơm, 03 bữa | 20.000 | 20.000 |
| 932 | BT 02 (mahh: 1858) | Cơm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 933 | BT 03 (mahh: 1859) | Cơm, 02 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 934 | BT 04 (mahh: 1860) | Cơm 1, mềm 1bữa | 15.000 | 15.000 |
| 935 | BT 05 (mahh: 1861) | Cháo 4 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 936 | BT 06 (mahh: 1862) | Mềm, 05 bữa | 20.000 | 20.000 |
| 937 | TN 01 (mahh: 1863) | Cơm nhạt, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 938 | TN 02 (mahh: 1864) | Cơm nhạt, 04 bữa | 20.000 | 20.000 |
| 939 | DD 01 (mahh: 1865) | Cơm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 940 | DD 02 (mahh: 1866) | Cơm mềm, 04 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 941 | DD 03 (mahh: 1867) | Cơm, nhạt, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 942 | DD 04 (mahh: 1868) | Cơm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 943 | DD 05 (mahh: 1869) | Cơm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 944 | GU 01 (mahh: 1870) | Cơm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 945 | TM 01 (mahh: 1871) | Cơm, nhạt, 04 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 946 | TM 02 (mahh: 1872) | Cơm, nhạt, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 947 | TM 03 (mahh: 1873) | Cơm mềm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 948 | TH 01 (mahh: 1874) | Mềm, 04 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 949 | VT 01 (mahh: 1875) | Mềm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 950 | GM 01 (mahh: 1876) | Cơm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 951 | GM 02 (mahh: 1877) | Cơm, mềm, nhạt, 3bữa | 15.000 | 15.000 |
| 952 | GM 03 (mahh: 1878) | Cơm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 953 | GM 04 (mahh: 1879) | Mềm, 04 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 954 | PT 01 (mahh: 1880) | Mềm, 03 bữa | 15.000 | 15.000 |
| 955 | 0 | 0 | ||
| 956 | NG006 (mahh: 1883) | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III – Khoa Y học cổ truyền | 169.200 | 169.200 |
| 957 | TT800 (mahh: 1890) | Điều trị bằng điện phân thuốc | 48.900 | 48.900 |
| 958 | TT801 (mahh: 1891) | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 46.700 | 46.700 |
| 959 | SA013 (mahh: 1892) | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 58.600 | 58.600 |
| 960 | SA014 (mahh: 1893) | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58.600 | 58.600 |
| 961 | TDCN008 (mahh: 1927) | Điện tim thường | 39.900 | 39.900 |
| 962 | TT938 (mahh: 1928) | Nghiệm pháp atropin | 215.800 | 215.800 |
| 963 | TT944 (mahh: 1989) | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 2.816.900 | 2.816.900 |
| 964 | TT945 (mahh: 1990) | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | 1.509.500 | 1.509.500 |
| 965 | TT946 (mahh: 1991) | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | 1.509.500 | 1.509.500 |
| 966 | XQ064 (mahh: 2004) | Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 967 | XQ065 (mahh: 2005) | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 968 | XQ066 (mahh: 2006) | Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24×30 cm, 1 tư thế] | 58.300 | 58.300 |
| 969 | XQ067 (mahh: 2007) | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 970 | XQ068 (mahh: 2008) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 971 | XQ069 (mahh: 2009) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 972 | XQ070 (mahh: 2010) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 973 | XQ071 (mahh: 2011) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 974 | XQ072 (mahh: 2012) | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 975 | XQ073 (mahh: 2013) | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 976 | XQ074 (mahh: 2014) | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 977 | XQ075 (mahh: 2015) | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 978 | XQ076 (mahh: 2016) | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 979 | XQ077 (mahh: 2017) | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24×30 cm, 2 tư thế] | 64.300 | 64.300 |
| 980 | XQ078 (mahh: 2018) | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 981 | XQ079 (mahh: 2019) | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 982 | XQ080 (mahh: 2020) | Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24×30 cm, 2 tư thế] | 77.300 | 77.300 |
| 983 | XQ081 (mahh: 2021) | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 984 | XQ082 (mahh: 2022) | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 985 | XQ083 (mahh: 2023) | Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 986 | XQ084 (mahh: 2024) | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 987 | XQ085 (mahh: 2025) | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 988 | XQ086 (mahh: 2026) | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 989 | XQ087 (mahh: 2027) | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 990 | XQ088 (mahh: 2028) | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 991 | XQ089 (mahh: 2029) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 992 | XQ090 (mahh: 2030) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 993 | XQ091 (mahh: 2031) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 994 | XQ092 (mahh: 2032) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 995 | XQ093 (mahh: 2033) | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 996 | XQ094 (mahh: 2034) | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 997 | XQ095 (mahh: 2035) | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 998 | XQ096 (mahh: 2036) | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 999 | XQ097 (mahh: 2037) | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1000 | XQ098 (mahh: 2038) | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1001 | XQ099 (mahh: 2039) | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1002 | XQ100 (mahh: 2040) | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1003 | XQ101 (mahh: 2041) | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1004 | XQ102 (mahh: 2042) | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1005 | XQ103 (mahh: 2043) | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1006 | XQ104 (mahh: 2044) | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1007 | XQ105 (mahh: 2045) | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1008 | XQ106 (mahh: 2046) | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1009 | XQ107 (mahh: 2047) | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1010 | XQ108 (mahh: 2048) | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1011 | XQ109 (mahh: 2049) | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1012 | XQ110 (mahh: 2050) | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1013 | XQ111 (mahh: 2051) | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1014 | XQ112 (mahh: 2052) | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1015 | XQ113 (mahh: 2053) | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1016 | XQ114 (mahh: 2054) | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1017 | XQ115 (mahh: 2055) | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1018 | XQ116 (mahh: 2056) | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1019 | XQ117 (mahh: 2057) | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1020 | XQ118 (mahh: 2058) | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1021 | XQ119 (mahh: 2059) | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1022 | XQ120 (mahh: 2060) | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1023 | XQ121 (mahh: 2061) | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1024 | XQ122 (mahh: 2062) | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1025 | XQ123 (mahh: 2063) | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1026 | XQ124 (mahh: 2064) | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1027 | XQ125 (mahh: 2065) | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1028 | XQ126 (mahh: 2066) | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] | 73.300 | 73.300 |
| 1029 | XQ127 (mahh: 2067) | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1030 | XQ128 (mahh: 2068) | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1031 | XQ129 (mahh: 2069) | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1032 | XQ130 (mahh: 2070) | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1033 | XQ131 (mahh: 2071) | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1034 | XQ132 (mahh: 2072) | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1035 | XQ133 (mahh: 2073) | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1036 | XQ134 (mahh: 2074) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1037 | XQ135 (mahh: 2075) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1038 | XQ136 (mahh: 2076) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1039 | XQ137 (mahh: 2077) | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1040 | XQ138 (mahh: 2078) | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1041 | XQ139 (mahh: 2079) | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1042 | XQ140 (mahh: 2080) | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1043 | XQ141 (mahh: 2081) | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1044 | XQ142 (mahh: 2082) | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1045 | XQ143 (mahh: 2083) | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1046 | XQ144 (mahh: 2084) | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1047 | XQ145 (mahh: 2085) | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1048 | XQ146 (mahh: 2086) | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1049 | XQ147 (mahh: 2087) | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1050 | XQ148 (mahh: 2088) | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1051 | XQ149 (mahh: 2089) | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1052 | XQ150 (mahh: 2090) | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1053 | XQ151 (mahh: 2091) | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1054 | XQ152 (mahh: 2092) | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1055 | XQ153 (mahh: 2093) | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1056 | XQ154 (mahh: 2094) | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1057 | XQ155 (mahh: 2095) | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] | 105.300 | 105.300 |
| 1058 | XQ156 (mahh: 2096) | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] | 130.300 | 130.300 |
| 1059 | XQ157 (mahh: 2097) | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] | 130.300 | 130.300 |
| 1060 | TDCN007 (mahh: 2098) | Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | 86.200 | 86.200 |
| 1061 | NT002 (mahh: 2099) | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 44.800 | 44.800 |
| 1062 | NT003 (mahh: 2100) | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | 44.800 | 44.800 |
| 1063 | TT962 (mahh: 2150) | Virus test nhanh | 261.000 | 261.000 |
| 1064 | TT904 (mahh: 2618) | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | 248.500 | 248.500 |
| 1065 | TT905 (mahh: 2619) | Đặt ống thông dạ dày | 101.800 | 101.800 |
| 1066 | TT906 (mahh: 2620) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | 14.100 | 14.100 |
| 1067 | TT907 (mahh: 2621) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | 14.100 | 14.100 |
| 1068 | TT908 (mahh: 2622) | Rửa dạ dày cấp cứu | 152.000 | 152.000 |
| 1069 | TT909 (mahh: 2623) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 148.600 | 148.600 |
| 1070 | TT910 (mahh: 2624) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 193.600 | 193.600 |
| 1071 | TT911 (mahh: 2625) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 275.600 | 275.600 |
| 1072 | TT912 (mahh: 2626) | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101.800 | 101.800 |
| 1073 | TT913 (mahh: 2627) | Thông bàng quang | 101.800 | 101.800 |
| 1074 | TT914 (mahh: 2628) | Đặt ống thông hậu môn | 92.400 | 92.400 |
| 1075 | TT915 (mahh: 2629) | Thụt giữ | 92.400 | 92.400 |
| 1076 | TT916 (mahh: 2630) | Thụt tháo | 92.400 | 92.400 |
| 1077 | TT917 (mahh: 2631) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | 373.600 | 373.600 |
| 1078 | TT918 (mahh: 2632) | Chọc dò dịch màng phổi | 153.700 | 153.700 |
| 1079 | TT919 (mahh: 2633) | Chọc dò dịch não tủy | 126.900 | 126.900 |
| 1080 | TT920 (mahh: 2634) | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | 126.700 | 126.700 |
| 1081 | TT921 (mahh: 2635) | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 148.600 | 148.600 |
| 1082 | TT922 (mahh: 2636) | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 92.400 | 92.400 |
| 1083 | TT923 (mahh: 2637) | Thụt tháo phân | 92.400 | 92.400 |
| 1084 | TT924 (mahh: 2638) | Tiêm khớp bàn ngón chân | 104.400 | 104.400 |
| 1085 | TT925 (mahh: 2639) | Tiêm khớp bàn ngón tay | 104.400 | 104.400 |
| 1086 | TT926 (mahh: 2640) | Tiêm khớp cổ chân | 104.400 | 104.400 |
| 1087 | TT927 (mahh: 2641) | Tiêm khớp cổ tay | 104.400 | 104.400 |
| 1088 | TT928 (mahh: 2642) | Tiêm khớp đòn – cùng vai | 104.400 | 104.400 |
| 1089 | TT929 (mahh: 2643) | Tiêm khớp đốt ngón tay | 104.400 | 104.400 |
| 1090 | TT930 (mahh: 2644) | Tiêm khớp gối | 104.400 | 104.400 |
| 1091 | TT931 (mahh: 2645) | Tiêm khớp háng | 104.400 | 104.400 |
| 1092 | TT932 (mahh: 2646) | Tiêm khớp khuỷu tay | 104.400 | 104.400 |
| 1093 | TT933 (mahh: 2647) | Tiêm khớp ức – sườn | 104.400 | 104.400 |
| 1094 | TT934 (mahh: 2648) | Tiêm khớp ức đòn | 104.400 | 104.400 |
| 1095 | TT935 (mahh: 2649) | Tiêm khớp vai | 104.400 | 104.400 |
| 1096 | TT936 (mahh: 2650) | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27.500 | 27.500 |
| 1097 | TT939 (mahh: 2651) | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | 532.500 | 532.500 |
| 1098 | TT940 (mahh: 2652) | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58.400 | 58.400 |
| 1099 | TT802 (mahh: 2653) | Điện mãng châm điều trị bại não [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1100 | TT803 (mahh: 2654) | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1101 | TT804 (mahh: 2655) | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1102 | TT805 (mahh: 2656) | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1103 | TT806 (mahh: 2657) | Điện mãng châm điều trị chứng tic [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1104 | TT807 (mahh: 2658) | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1105 | TT808 (mahh: 2659) | Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1106 | TT809 (mahh: 2660) | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1107 | TT810 (mahh: 2661) | Điện mãng châm điều trị đau đầu [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1108 | TT811 (mahh: 2662) | Điện mãng châm điều trị đau lưng | 85.300 | 85.300 |
| 1109 | TT812 (mahh: 2663) | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1110 | TT813 (mahh: 2664) | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1111 | TT814 (mahh: 2665) | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1112 | TT815 (mahh: 2666) | Điện mãng châm điều trị đau răng [kim ngắn] | 85.300 | 85.300 |
| 1113 | TT816 (mahh: 2667) | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1114 | TT817 (mahh: 2668) | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1115 | TT818 (mahh: 2669) | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1116 | TT819 (mahh: 2670) | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1117 | TT820 (mahh: 2671) | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1118 | TT821 (mahh: 2672) | Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1119 | TT822 (mahh: 2673) | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1120 | TT823 (mahh: 2674) | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1121 | TT824 (mahh: 2675) | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1122 | TT825 (mahh: 2676) | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1123 | TT826 (mahh: 2677) | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1124 | TT827 (mahh: 2678) | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1125 | TT828 (mahh: 2679) | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1126 | TT829 (mahh: 2680) | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1127 | TT830 (mahh: 2681) | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1128 | TT831 (mahh: 2682) | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1129 | TT832 (mahh: 2683) | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1130 | TT833 (mahh: 2684) | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1131 | TT834 (mahh: 2685) | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1132 | TT835 (mahh: 2686) | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1133 | TT836 (mahh: 2687) | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1134 | TT837 (mahh: 2688) | Điện mãng châm điều trị stress [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1135 | TT838 (mahh: 2689) | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1136 | TT839 (mahh: 2690) | Điện mãng châm điều trị thất ngôn [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1137 | TT840 (mahh: 2691) | Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1138 | TT841 (mahh: 2692) | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1139 | TT842 (mahh: 2693) | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1140 | TT843 (mahh: 2694) | Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1141 | TT844 (mahh: 2695) | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1142 | TT845 (mahh: 2696) | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1143 | TT846 (mahh: 2697) | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1144 | TT847 (mahh: 2698) | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1145 | TT848 (mahh: 2699) | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1146 | TT849 (mahh: 2700) | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1147 | TT850 (mahh: 2701) | Điện móng châm điều trị bí đái [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1148 | TT851 (mahh: 2702) | Điện châm điều trị sa trực tràng | 78.300 | 78.300 |
| 1149 | TT852 (mahh: 2703) | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn đại tiện | 78.300 | 78.300 |
| 1150 | TT853 (mahh: 2704) | Điện nhĩ châm điều trị sa trực tràng | 78.300 | 78.300 |
| 1151 | TT854 (mahh: 2705) | Điện nhĩ châm điều trị táo bón | 78.300 | 78.300 |
| 1152 | TT855 (mahh: 2706) | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44.900 | 44.900 |
| 1153 | TT856 (mahh: 2707) | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40.900 | 40.900 |
| 1154 | TT941 (mahh: 2708) | Laser châm | 52.100 | 52.100 |
| 1155 | TT942 (mahh: 2709) | Xoa bóp cục bộ bằng tay | 51.300 | 51.300 |
| 1156 | TT943 (mahh: 2710) | Xoa bóp toàn thân bằng tay | 64.900 | 64.900 |
| 1157 | TT947 (mahh: 2711) | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | 25.100 | 25.100 |
| 1158 | TT948 (mahh: 2712) | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 5% diện tích cơ thể] | 130.600 | 130.600 |
| 1159 | TT949 (mahh: 2713) | Khâu vết rách vành tai | 194.700 | 194.700 |
| 1160 | TT950 (mahh: 2714) | Lấy dị vật họng miệng | 43.100 | 43.100 |
| 1161 | TT951 (mahh: 2715) | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | 414.400 | 414.400 |
| 1162 | TT952 (mahh: 2716) | Lấy cao răng [hai hàm] | 159.100 | 159.100 |
| 1163 | TT953 (mahh: 2717) | Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] | 92.500 | 92.500 |
| 1164 | TT954 (mahh: 2718) | Nắn sai khớp thái dương hàm | 110.800 | 110.800 |
| 1165 | TT955 (mahh: 2719) | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110.600 | 110.600 |
| 1166 | TT956 (mahh: 2720) | Nhổ răng thừa | 239.500 | 239.500 |
| 1167 | TT957 (mahh: 2721) | Nhổ chân răng sữa | 46.600 | 46.600 |
| 1168 | TT958 (mahh: 2722) | Nhổ răng sữa | 46.600 | 46.600 |
| 1169 | TT857 (mahh: 2723) | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | 48.900 | 48.900 |
| 1170 | TT858 (mahh: 2724) | Điện mãng châm điều trị | 85.300 | 85.300 |
| 1171 | TT859 (mahh: 2725) | Điện mãng châm điều trị béo phì | 85.300 | 85.300 |
| 1172 | TT860 (mahh: 2726) | Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng | 85.300 | 85.300 |
| 1173 | TT861 (mahh: 2727) | Điện mãng châm điều trị đái dầm [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1174 | TT862 (mahh: 2728) | Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 85.300 | 85.300 |
| 1175 | TT863 (mahh: 2729) | Điện mãng châm điều trị đau hố mắt | 85.300 | 85.300 |
| 1176 | TT864 (mahh: 2730) | Điện mãng châm điều trị đau lưng [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1177 | TT865 (mahh: 2731) | Điện mãng châm điều trị đau răng [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1178 | TT866 (mahh: 2732) | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V | 85.300 | 85.300 |
| 1179 | TT867 (mahh: 2733) | Điện mãng châm điều trị di tinh | 85.300 | 85.300 |
| 1180 | TT868 (mahh: 2734) | Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp | 85.300 | 85.300 |
| 1181 | TT869 (mahh: 2735) | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực | 85.300 | 85.300 |
| 1182 | TT870 (mahh: 2736) | Điện mãng châm điều trị hen phế quản [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1183 | TT871 (mahh: 2737) | Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1184 | TT872 (mahh: 2738) | Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1185 | TT873 (mahh: 2739) | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1186 | TT874 (mahh: 2740) | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1187 | TT875 (mahh: 2741) | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1188 | TT876 (mahh: 2742) | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1189 | TT877 (mahh: 2743) | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1190 | TT878 (mahh: 2744) | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1191 | TT879 (mahh: 2745) | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1192 | TT880 (mahh: 2746) | Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 85.300 | 85.300 |
| 1193 | TT881 (mahh: 2747) | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em | 85.300 | 85.300 |
| 1194 | TT882 (mahh: 2748) | Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em | 85.300 | 85.300 |
| 1195 | TT883 (mahh: 2749) | Điện mãng châm điều trị liệt dương | 85.300 | 85.300 |
| 1196 | TT884 (mahh: 2750) | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 85.300 | 85.300 |
| 1197 | TT885 (mahh: 2751) | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1198 | TT886 (mahh: 2752) | Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 85.300 | 85.300 |
| 1199 | TT887 (mahh: 2753) | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1200 | TT888 (mahh: 2754) | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1201 | TT889 (mahh: 2755) | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 85.300 | 85.300 |
| 1202 | TT890 (mahh: 2756) | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1203 | TT891 (mahh: 2757) | Điện mãng châm điều trị sa tử cung | 85.300 | 85.300 |
| 1204 | TT892 (mahh: 2758) | Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa | 85.300 | 85.300 |
| 1205 | TT893 (mahh: 2759) | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1206 | TT894 (mahh: 2760) | Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài | 85.300 | 85.300 |
| 1207 | TT895 (mahh: 2761) | Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1208 | TT896 (mahh: 2762) | Điện mãng châm điều trị thống kinh | 85.300 | 85.300 |
| 1209 | TT897 (mahh: 2763) | Điện mãng châm điều trị trĩ [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1210 | TT898 (mahh: 2764) | Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp | 85.300 | 85.300 |
| 1211 | TT899 (mahh: 2765) | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1212 | TT900 (mahh: 2766) | Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang | 85.300 | 85.300 |
| 1213 | TT901 (mahh: 2767) | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1214 | TT902 (mahh: 2768) | Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt | 85.300 | 85.300 |
| 1215 | TT937 (mahh: 2769) | Mãng châm | 83.300 | 83.300 |
| 1216 | TT960 (mahh: 2770) | Điện châm [kim dài] | 85.300 | 85.300 |
| 1217 | TT961 (mahh: 2771) | Ôn châm [kim dài] | 83.300 | 83.300 |
Loading...
02293.876.336












